Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 36 | 18 | 7 | 11 | 59:55 | 61 | 3 |
| Chủ | 18 | 9 | 6 | 3 | 33:22 | 33 | 3 |
| Khách | 18 | 9 | 1 | 8 | 26:33 | 28 | 3 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 8:12 | 8 | |
| Tất cả | 36 | 13 | 11 | 12 | 32:23 | 50 | 4 |
| Chủ | 18 | 7 | 7 | 4 | 19:12 | 28 | 4 |
| Khách | 18 | 6 | 4 | 8 | 13:11 | 22 | 3 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 3:7 | 3 |
Riga FC
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 36 | 27 | 7 | 2 | 85:26 | 88 | 1 | |
| Chủ | 18 | 12 | 4 | 2 | 42:13 | 40 | 2 | |
| Khách | 18 | 15 | 3 | 0 | 43:13 | 48 | 1 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 9:5 | 11 | ||
| Tất cả | 36 | 20 | 14 | 2 | 35:7 | 74 | 2 | 56% |
| Chủ | 18 | 8 | 8 | 2 | 11:3 | 32 | 2 | 44% |
| Khách | 18 | 12 | 6 | 0 | 24:4 | 42 | 1 | 67% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 3:2 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
30
30
30
30
Giao hữu
30
30
30
30
T
T
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
03
03
03
03
B
B
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1
X
H
Giao hữu
01
11
01
11
Giao hữu
12
13
12
13
T
T
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
40
53
40
53
Giao hữu
32
35
32
35
B
T
4
1.5
T
T
Giao hữu
10
31
10
31
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Latvia
20
30
20
30
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Latvia
00
12
00
12
T
H
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Latvia
22
22
22
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
11
12
11
12
T
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Latvia
10
30
10
30
B
2.5/3
T
VĐQG Latvia
01
22
01
22
T
3
T
VĐQG Latvia
00
01
00
01
T
2.5/3
X
Cúp Latvia
02
04
02
04
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
21
41
21
41
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
02
12
02
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
01
03
01
03
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Latvia
10
30
10
30
B
2.5/3
T
Cúp Latvia
02
04
02
04
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
12
23
12
23
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
10
20
10
20
H
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Latvia
23
25
23
25
B
B
3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
00
10
00
10
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
01
03
01
03
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Latvia
01
11
01
11
T
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
20
40
20
40
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Latvia
20
31
20
31
B
B
3
1/1.5
T
T
Cúp Latvia
11
21
11
21
T
T
3.5
1.5
X
T
VĐQG Latvia
10
31
10
31
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Latvia
02
04
02
04
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
03
03
03
03
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Latvia
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Latvia
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Latvia
01
01
01
01
VĐQG Latvia
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Latvia
00
01
00
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
02
03
02
03
T
3
H
Latvian Super Cup
20
41
20
41
Giao hữu
01
13
01
13
Giao hữu
01
21
01
21
Giao hữu
10
11
10
11
Giao hữu
20
32
20
32
Giao hữu
00
21
00
21
VĐQG Latvia
02
34
02
34
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
01
11
01
11
B
T
3
1/1.5
X
X
Cúp Latvia
11
12
11
12
B
2.5/3
T
VĐQG Latvia
00
00
00
00
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Latvia
01
01
01
01
B
B
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Latvia
10
30
10
30
T
2.5/3
T
VĐQG Latvia
00
01
00
01
B
3/3.5
X
VĐQG Latvia
00
00
00
00
B
2.5
X
VĐQG Latvia
00
23
00
23
B
3
T
Cúp Latvia
02
04
02
04
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
20
60
20
60
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
13
26
13
26
T
T
3
1/1.5
T
T
Europa Conference League
00
10
00
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Latvia
6 Ngày
VĐQG Latvia
13 Ngày
VĐQG Latvia
27 Ngày
VĐQG Latvia
7 Ngày
VĐQG Latvia
13 Ngày
VĐQG Latvia
28 Ngày



