Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Delfin SC
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 1 | 1 | 0 | 2:1 | 4 | 3 |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 | 4 |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | 6 |
| Gần đây | 2 | 1 | 1 | 0 | 2:1 | 4 | |
| Tất cả | 2 | 1 | 1 | 0 | 1:0 | 4 | 4 |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 | 4 |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 10 |
| 6 trận gần đây | 2 | 1 | 1 | 0 | 1:0 | 4 |
Guayaquil City
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 0 | 1 | 1 | 1:3 | 1 | 15 | |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | 9 | |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:2 | 0 | 16 | |
| Gần đây | 2 | 0 | 1 | 1 | 1:3 | 1 | ||
| Tất cả | 2 | 0 | 1 | 1 | 1:3 | 1 | 16 | 0% |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | 5 | 0% |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:2 | 0 | 16 | 0% |
| 6 trận gần đây | 2 | 0 | 1 | 1 | 1:3 | 1 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Ecuador
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Ecuador
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
Giao hữu
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Ecuador
00
01
00
01
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ecuador
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Ecuador
00
01
00
01
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ecuador
20
30
20
30
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ecuador
40
80
40
80
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ecuador
00
20
00
20
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ecuador
00
10
00
10
B
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Ecuador
02
04
02
04
B
B
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Ecuador
02
22
02
22
H
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ecuador
00
00
00
00
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Ecuador
00
01
00
01
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ecuador
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ecuador
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ecuador
11
31
11
31
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Ecuador
02
03
02
03
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ecuador
00
00
00
00
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Ecuador
11
33
11
33
B
B
2
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
Ecuador Super Cup
10
31
10
31
B
2
T
VĐQG Ecuador
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ecuador
01
21
01
21
B
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ecuador
10
13
10
13
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Ecuador
11
11
11
11
B
H
2/2.5
1
X
T
VĐQG Ecuador
20
21
20
21
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ecuador
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Ecuador
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Ecuador
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Ecuador
01
13
01
13
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Ecuador
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Ecuador
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Ecuador
00
02
00
02
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Ecuador
00
10
00
10
H
B
2.5
1
X
X
VĐQG Ecuador
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Ecuador
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Ecuador
00
00
00
00
VĐQG Ecuador
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ecuador
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Ecuador
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ecuador
11
11
11
11
T
H
2/2.5
1
X
T
VĐQG Ecuador
20
20
20
20
B
B
3
1/1.5
X
T
Giao hữu
00
21
00
21
B
T
3
1
H
X
Giao hữu
00
12
00
12
B
T
2.5
1
T
X
Giao hữu
00
01
00
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Ecuador Serie B
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Ecuador Serie B
00
11
00
11
B
B
2/2.5
1
X
X
Ecuador Super Cup
00
00
00
00
T
H
2/2.5
1
X
X
Ecuador Serie B
11
11
11
11
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Ecuador Serie B
10
13
10
13
T
B
2
0.5/1
T
T
Ecuador Serie B
00
10
00
10
T
2/2.5
X
Ecuador Super Cup
21
23
21
23
B
2.5
T
Ecuador Serie B
00
02
00
02
T
2
H
Ecuador Serie B
00
02
00
02
T
2
H
Ecuador Serie B
00
10
00
10
T
B
2
0.5/1
X
X
Ecuador Serie B
10
20
10
20
B
B
2
0.5/1
H
T
Ecuador Serie B
11
21
11
21
T
B
2
0.5/1
T
T
Ecuador Serie B
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Ecuador Serie B
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
Ecuador Super Cup
10
31
10
31
T
T
2/2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Gorky Araujo |
| Điều khiển Delfin SC | 0T 0H 1B |
| Điều khiển Guayaquil City | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 66.67% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.67 |
3 trận sắp tới
VĐQG Ecuador
9 Ngày
VĐQG Ecuador
12 Ngày
VĐQG Ecuador
16 Ngày
VĐQG Ecuador
9 Ngày
VĐQG Ecuador
12 Ngày
VĐQG Ecuador
16 Ngày



