Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 18 | 10 | 2 | 55:23 | 64 | 1 |
| Chủ | 15 | 8 | 6 | 1 | 26:11 | 30 | 3 |
| Khách | 15 | 10 | 4 | 1 | 29:12 | 34 | 1 |
| Gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 12:4 | 14 | |
| Tất cả | 30 | 18 | 7 | 5 | 30:9 | 61 | 1 |
| Chủ | 15 | 9 | 3 | 3 | 13:3 | 30 | 1 |
| Khách | 15 | 9 | 4 | 2 | 17:6 | 31 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 5:2 | 11 |
Guayaquil City
[ECU LPSB-2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 10 | 7 | 5 | 31:16 | 37 | 2 | |
| Chủ | 11 | 7 | 2 | 2 | 22:7 | 23 | 3 | |
| Khách | 11 | 3 | 5 | 3 | 9:9 | 14 | 2 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 7:3 | 11 | ||
| Tất cả | 22 | 9 | 8 | 5 | 13:6 | 35 | 2 | 41% |
| Chủ | 11 | 7 | 3 | 1 | 11:1 | 24 | 1 | 64% |
| Khách | 11 | 2 | 5 | 4 | 2:5 | 11 | 7 | 18% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 5:1 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Ecuador
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ecuador
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Ecuador
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Ecuador
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Ecuador
00
21
00
21
B
T
2.5
1
T
X
VĐQG Ecuador
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ecuador
02
02
02
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Ecuador
11
13
11
13
T
B
2.5
1
T
T
Copa Sudamericana
20
31
20
31
B
B
2/2.5
1
T
T
Copa Sudamericana
10
11
10
11
B
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ecuador
00
12
00
12
T
H
2.5
1
T
X
Ecuador Super Cup
12
12
12
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Ecuador Super Cup
02
06
02
06
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ecuador
03
03
03
03
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ecuador
00
00
00
00
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Copa Sudamericana
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Ecuador
11
22
11
22
H
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Copa Sudamericana
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Ecuador
01
31
01
31
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Ecuador
20
40
20
40
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Ecuador Super Cup
00
12
00
12
T
B
2/2.5
1
T
X
VĐQG Ecuador
02
02
02
02
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Ecuador
10
40
10
40
T
T
2.5
1/1.5
T
X
VĐQG Ecuador
00
01
00
01
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Ecuador
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ecuador
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Ecuador
20
30
20
30
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Ecuador
00
02
00
02
T
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Ecuador
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Ecuador
11
22
11
22
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ecuador
00
01
00
01
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Ecuador
10
40
10
40
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Ecuador
00
12
00
12
T
H
2/2.5
1
T
X
VĐQG Ecuador
00
01
00
01
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ecuador
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Ecuador
30
41
30
41
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ecuador
11
12
11
12
T
H
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Ecuador
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Ecuador
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Ecuador
11
32
11
32
H
B
2/2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
00
21
00
21
B
T
3
1
H
X
Giao hữu
00
12
00
12
B
T
2.5
1
T
X
Giao hữu
00
01
00
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Ecuador Serie B
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Ecuador Serie B
00
11
00
11
B
B
2/2.5
1
X
X
Ecuador Super Cup
00
00
00
00
T
H
2/2.5
1
X
X
Ecuador Serie B
11
11
11
11
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Ecuador Serie B
10
13
10
13
T
B
2
0.5/1
T
T
Ecuador Serie B
00
10
00
10
T
2/2.5
X
Ecuador Super Cup
21
23
21
23
B
2.5
T
Ecuador Serie B
00
02
00
02
T
2
H
Ecuador Serie B
00
02
00
02
T
2
H
Ecuador Serie B
00
10
00
10
T
B
2
0.5/1
X
X
Ecuador Serie B
10
20
10
20
B
B
2
0.5/1
H
T
Ecuador Serie B
11
21
11
21
T
B
2
0.5/1
T
T
Ecuador Serie B
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Ecuador Serie B
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
Ecuador Super Cup
10
31
10
31
T
T
2/2.5
1
T
H
Ecuador Serie B
10
10
10
10
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Ecuador Serie B
10
21
10
21
B
B
2
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Gabriel Ismael Gonzalez Cordero |
| Điều khiển Independiente del Valle | 1T 0H 0B |
| Điều khiển Guayaquil City | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 16.67% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 2.83 |
3 trận sắp tới
VĐQG Ecuador
14 Ngày
VĐQG Ecuador
21 Ngày
VĐQG Ecuador
24 Ngày
VĐQG Ecuador
14 Ngày
VĐQG Ecuador
21 Ngày
VĐQG Ecuador
24 Ngày



