So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 8 | 2 | 2 | 44:14 | 26 | 3 |
| Chủ | 6 | 4 | 1 | 1 | 25:9 | 13 | 3 |
| Khách | 6 | 4 | 1 | 1 | 19:5 | 13 | 1 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 24:6 | 11 | |
| Tất cả | 12 | 7 | 1 | 4 | 26:9 | 22 | 2 |
| Chủ | 6 | 3 | 0 | 3 | 18:6 | 9 | 4 |
| Khách | 6 | 4 | 1 | 1 | 8:3 | 13 | 2 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 15:4 | 10 |
U19 Hoffenheim
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 8 | 3 | 1 | 39:13 | 27 | 1 | |
| Chủ | 6 | 3 | 2 | 1 | 15:5 | 11 | 2 | |
| Khách | 6 | 5 | 1 | 0 | 24:8 | 16 | 1 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 19:5 | 14 | ||
| Tất cả | 12 | 7 | 3 | 2 | 24:8 | 24 | 2 | 58% |
| Chủ | 6 | 3 | 2 | 1 | 11:2 | 11 | 2 | 50% |
| Khách | 6 | 4 | 1 | 1 | 13:6 | 13 | 1 | 67% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 11:4 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
German Junioren Bundesliga
00
20
00
20
German Junioren Bundesliga
22
33
22
33
German Junioren Bundesliga
00
41
00
41
UEFA Youth League
12
32
12
32
H
T
3/3.5
1/1.5
T
T
UEFA Youth League
10
21
10
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
German Junioren Bundesliga
14
18
14
18
German Junioren Bundesliga
90
111
90
111
UEFA Youth League
00
60
00
60
B
T
3.5
1.5
T
X
UEFA Youth League
30
50
30
50
B
B
3.5
1.5
T
T
German Junioren Bundesliga
10
11
10
11
UEFA Youth League
10
22
10
22
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
German Junioren Bundesliga
01
02
01
02
Đức DFB Junioren Pokal
02
15
02
15
UEFA Youth League
12
32
12
32
T
3
T
German Junioren Bundesliga
01
11
01
11
German Junioren Bundesliga
11
21
11
21
German Junioren Bundesliga
12
43
12
43
UEFA Youth League
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
German Junioren Bundesliga
01
14
01
14
German Junioren Bundesliga
32
42
32
42
Chưa có dữ liệu
German Junioren Bundesliga
11
13
11
13
German Junioren Bundesliga
10
40
10
40
T
T
3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
German Junioren Bundesliga
11
14
11
14
German Junioren Bundesliga
01
21
01
21
German Junioren Bundesliga
01
23
01
23
German Junioren Bundesliga
02
13
02
13
German Junioren Bundesliga
00
00
00
00
Đức DFB Junioren Pokal
01
11
01
11
German Junioren Bundesliga
50
80
50
80
German Junioren Bundesliga
23
25
23
25
German Junioren Bundesliga
10
12
10
12
Đức DFB Junioren Pokal
17
19
17
19
German Junioren Bundesliga
11
11
11
11
German Junioren Bundesliga
40
42
40
42
German Junioren Bundesliga
04
06
04
06
German Junioren Bundesliga
10
20
10
20
German Junioren Bundesliga
12
15
12
15
German Junioren Bundesliga
01
02
01
02
German Junioren Bundesliga
22
33
22
33
German Junioren Bundesliga
31
63
31
63
German Junioren Bundesliga
11
13
11
13
German Junioren Bundesliga
11
12
11
12
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
German Junioren Bundesliga
6 Ngày
German Junioren Bundesliga
14 Ngày
German Junioren Bundesliga
28 Ngày
German Junioren Bundesliga
7 Ngày
German Junioren Bundesliga
14 Ngày
German Junioren Bundesliga
28 Ngày



