So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
U19 Karlsruher
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 3 | 1 | 8 | 20:28 | 10 | 6 |
| Chủ | 6 | 2 | 1 | 3 | 15:15 | 7 | 4 |
| Khách | 6 | 1 | 0 | 5 | 5:13 | 3 | 7 |
| Gần đây | 6 | 0 | 0 | 6 | 8:19 | 0 | |
| Tất cả | 12 | 2 | 5 | 5 | 6:10 | 11 | 6 |
| Chủ | 6 | 1 | 2 | 3 | 5:8 | 5 | 5 |
| Khách | 6 | 1 | 3 | 2 | 1:2 | 6 | 6 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 3:6 | 3 |
SGV Freiberg U19
[2nd B4-3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 3 | 1 | 2 | 0 | 5:3 | 5 | 3 | |
| Chủ | 2 | 1 | 1 | 0 | 5:3 | 4 | 2 | |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 4 | |
| Gần đây | 3 | 1 | 2 | 0 | 5:3 | 5 | ||
| Tất cả | 3 | 0 | 2 | 1 | 0:1 | 2 | 5 | 0% |
| Chủ | 2 | 0 | 1 | 1 | 0:1 | 1 | 7 | 0% |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 3 | 0% |
| 6 trận gần đây | 3 | 0 | 2 | 1 | 0:1 | 2 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
German Junioren Bundesliga
31
42
31
42
German Junioren Bundesliga
00
01
00
01
German Junioren Bundesliga
00
00
00
00
German Junioren Bundesliga
00
21
00
21
German Junioren Bundesliga
00
12
00
12
German Junioren Bundesliga
00
31
00
31
German Junioren Bundesliga
12
24
12
24
German Junioren Bundesliga
23
25
23
25
German Junioren Bundesliga
10
31
10
31
German Junioren Bundesliga
02
22
02
22
German Junioren Bundesliga
01
12
01
12
German Junioren Bundesliga
10
20
10
20
German Junioren Bundesliga
21
52
21
52
German Junioren Bundesliga
00
20
00
20
German Junioren Bundesliga
00
30
00
30
Đức DFB Junioren Pokal
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
German Junioren Bundesliga
01
11
01
11
German Junioren Bundesliga
20
41
20
41
German Junioren Bundesliga
01
01
01
01
German Junioren Bundesliga
20
41
20
41
T
T
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
German Junioren Bundesliga
01
22
01
22
German Junioren Bundesliga
00
31
00
31
German Junioren Bundesliga
00
00
00
00
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
German Junioren Bundesliga
6 Ngày
German Junioren Bundesliga
14 Ngày
German Junioren Bundesliga
41 Ngày
German Junioren Bundesliga
7 Ngày
German Junioren Bundesliga
28 Ngày
German Junioren Bundesliga
41 Ngày



