So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 12 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 14 |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 12 |
| Gần đây | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | |
| Tất cả | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 14 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 15 |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 14 |
| 6 trận gần đây | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:0 | 3 | 4 | |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:0 | 3 | 4 | |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 3 | |
| Gần đây | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:0 | 3 | ||
| Tất cả | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 6 | 0% |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 5 | 0% |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 5 | 0% |
| 6 trận gần đây | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Uzbekistan Super League
10
10
10
10
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Giao hữu
01
01
01
01
Giao hữu
13
13
13
13
Giao hữu
10
10
10
10
Giao hữu
00
20
00
20
Giao hữu
01
02
01
02
Uzbekistan Super League
01
11
01
11
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Uzbekistan Super League
10
20
10
20
Uzbekistan Super League
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Uzbekistan Super League
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
Uzbekistan Super League
10
10
10
10
Uzbekistan Super League
00
20
00
20
Uzbekistan Super League
10
30
10
30
B
B
2/2.5
1
T
H
Uzbekistan Super League
01
01
01
01
T
2.5
X
Uzbekistan Super League
01
22
01
22
T
2/2.5
T
Uzbekistan Super League
00
00
00
00
T
2/2.5
X
Uzbekistan Super League
11
21
11
21
T
H
2
0.5/1
T
T
Uzbekistan Super League
00
10
00
10
B
T
2/2.5
1
X
X
Uzbekistan Super League
10
20
10
20
T
T
2
0.5/1
H
T
Uzbekistan Super League
12
12
12
12
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
Uzbekistan Super League
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
Uzbekistan Super League
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Uzbekistan Cup
00
00
00
00
Uzbekistan Super League
22
52
22
52
B
T
2.5
1
T
T
Uzbekistan Super League
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
Uzbekistan Super League
20
42
20
42
T
T
2.5/3
1
T
T
Uzbekistan Super League
20
30
20
30
B
B
3
1/1.5
H
T
Uzbekistan Cup
01
03
01
03
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Uzbekistan Super League
10
21
10
21
T
H
3.5
1.5
X
X
Uzbekistan Super League
02
13
02
13
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Cup Uzbekistan PFL
12
24
12
24
B
B
3
1/1.5
T
T
Uzbekistan Super League
10
31
10
31
T
T
4.5
1.5/2
X
X
Uzbekistan Super League
10
12
10
12
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Cup Uzbekistan PFL
03
04
03
04
T
T
3
1/1.5
T
T
Uzbekistan Cup
13
25
13
25
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Uzbekistan Super League
00
11
00
11
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Uzbekistan Super League
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
Uzbekistan Super League
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Uzbekistan Super League
10
11
10
11
Giao hữu
11
21
11
21
Chưa có dữ liệu
Uzbekistan Super League
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1
X
X
Giao hữu
12
34
12
34
Giao hữu
10
20
10
20
Giao hữu
01
11
01
11
Giao hữu
10
20
10
20
Giao hữu
10
10
10
10
Giao hữu
11
12
11
12
Giao hữu
01
11
01
11
Uzbekistan Super League
01
11
01
11
Uzbekistan Super League
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Uzbekistan Super League
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Uzbekistan Super League
30
42
30
42
T
T
3
1/1.5
T
T
Uzbekistan Cup
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Uzbekistan Super League
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
Uzbekistan Super League
20
30
20
30
T
T
2.5
1
T
T
Uzbekistan Super League
02
04
02
04
T
2.5
T
Uzbekistan Super League
00
10
00
10
B
2.5
X
Uzbekistan Cup
00
00
00
00
B
2.5/3
X
Uzbekistan Super League
00
00
00
00
B
2.5/3
X
Uzbekistan Super League
21
21
21
21
T
T
2/2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Uzbekistan Super League
7 Ngày
Uzbekistan Super League
14 Ngày
Uzbekistan Super League
29 Ngày
Uzbekistan Super League
6 Ngày
Uzbekistan Super League
16 Ngày
Uzbekistan Super League
29 Ngày



