So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Artilheiros
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 3 | 1 | 1 | 1 | 4:9 | 4 | 6 |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 2:2 | 1 | 7 |
| Khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 2:7 | 3 | 6 |
| Gần đây | 3 | 1 | 1 | 1 | 4:9 | 4 | |
| Tất cả | 3 | 0 | 2 | 1 | 1:5 | 2 | 9 |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | 8 |
| Khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 0:4 | 1 | 8 |
| 6 trận gần đây | 3 | 0 | 2 | 1 | 1:5 | 2 |
Macau Chiba FC
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 1 | 0 | 1 | 2:2 | 3 | 7 | |
| Chủ | 2 | 1 | 0 | 1 | 2:2 | 3 | 5 | |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 8 | |
| Gần đây | 2 | 1 | 0 | 1 | 2:2 | 3 | ||
| Tất cả | 2 | 1 | 1 | 0 | 1:0 | 4 | 6 | 50% |
| Chủ | 2 | 1 | 1 | 0 | 1:0 | 4 | 5 | 50% |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 9 | 0% |
| 6 trận gần đây | 2 | 1 | 1 | 0 | 1:0 | 4 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Ma Cao Elite League
40
70
40
70
Ma Cao Elite League
00
02
00
02
Ma Cao Elite League
11
22
11
22
Macau 2nd Division
11
23
11
23
T
H
3
1/1.5
T
T
Macau 2nd Division
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Macau 2nd Division
41
83
41
83
B
B
3.5
1.5
T
T
Macau 2nd Division
20
30
20
30
B
B
3
1/1.5
H
T
Macau 2nd Division
10
12
10
12
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Ma Cao Elite League
10
20
10
20
T
T
4
1.5
X
X
Ma Cao Elite League
00
02
00
02
T
T
4/4.5
1.5/2
X
X
Ma Cao Elite League
10
10
10
10
T
T
4.5
2
X
X
Ma Cao Elite League
00
30
00
30
Macau FA Cup
01
02
01
02
T
T
4.5
2
X
X
Ma Cao Elite League
01
03
01
03
T
T
4
1.5
X
X
Ma Cao Elite League
04
07
04
07
T
T
6
2.5
T
T
Ma Cao Elite League
00
20
00
20
B
H
4/4.5
1.5/2
X
X
Ma Cao Elite League
16
19
16
19
T
T
4/4.5
1.5/2
T
T
Ma Cao Elite League
11
11
11
11
B
B
4/4.5
1.5/2
X
T
Ma Cao Elite League
10
50
10
50
T
B
4.5
2
T
X
Macau FA Cup
01
24
01
24
T
T
3.5/4
1.5
T
X
Ma Cao Elite League
11
24
11
24
B
T
3.5/4
1.5
T
T
Ma Cao Elite League
10
31
10
31
Ma Cao Elite League
01
42
01
42
T
B
3.5/4
1.5
T
X
Ma Cao Elite League
10
20
10
20
H
B
4/4.5
1.5/2
X
X
Ma Cao Elite League
11
33
11
33
T
T
4
1.5
T
T
Ma Cao Elite League
20
40
20
40
B
B
4
1.5
H
T
Ma Cao Elite League
21
43
21
43
T
T
4
1.5
T
T
Ma Cao Elite League
03
34
03
34
Chưa có dữ liệu



