So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Macau University
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 0 | 0 | 2 | 0:9 | 0 | 10 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 9 |
| Khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 0:9 | 0 | 10 |
| Gần đây | 2 | 0 | 0 | 2 | 0:9 | 0 | |
| Tất cả | 2 | 0 | 1 | 1 | 0:1 | 1 | 10 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 9 |
| Khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 0:1 | 1 | 7 |
| 6 trận gần đây | 2 | 0 | 1 | 1 | 0:1 | 1 |
Shao Jiang
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 3 | 3 | 0 | 0 | 8:2 | 9 | 1 | |
| Chủ | 2 | 2 | 0 | 0 | 6:2 | 6 | 3 | |
| Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:0 | 3 | 3 | |
| Gần đây | 3 | 3 | 0 | 0 | 8:2 | 9 | ||
| Tất cả | 3 | 2 | 1 | 0 | 4:1 | 7 | 2 | 67% |
| Chủ | 2 | 2 | 0 | 0 | 4:1 | 6 | 2 | 100% |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 4 | 0% |
| 6 trận gần đây | 3 | 2 | 1 | 0 | 4:1 | 7 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Ma Cao Elite League
00
60
00
60
Ma Cao Elite League
10
30
10
30
B
B
3.5/4
1.5
X
X
Ma Cao Elite League
10
10
10
10
T
B
3/3.5
1.5
X
X
Ma Cao Elite League
31
41
31
41
B
B
4/4.5
1.5/2
T
T
Ma Cao Elite League
10
11
10
11
B
T
3.5/4
1.5
X
X
Macau FA Cup
11
22
11
22
H
H
2.5
1
T
T
Macau FA Cup
02
05
02
05
Ma Cao Elite League
04
09
04
09
B
B
3.5
1.5
T
T
Ma Cao Elite League
23
34
23
34
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Ma Cao Elite League
01
12
01
12
T
T
3.5/4
1.5
X
X
Ma Cao Elite League
00
10
00
10
T
H
3
1/1.5
X
X
Ma Cao Elite League
10
20
10
20
B
B
4/4.5
1.5/2
X
X
Ma Cao Elite League
10
21
10
21
T
T
4.5/5
2
X
X
Ma Cao Elite League
11
12
11
12
B
B
4
1.5/2
X
T
Ma Cao Elite League
40
40
40
40
B
B
3
1/1.5
T
T
Ma Cao Elite League
10
20
10
20
H
T
4/4.5
1.5/2
X
X
Ma Cao Elite League
11
11
11
11
B
B
3.5
1/1.5
X
T
Ma Cao Elite League
60
90
60
90
Ma Cao Elite League
01
15
01
15
T
B
4.5
1.5/2
T
X
Ma Cao Elite League
00
20
00
20
T
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Ma Cao Elite League
10
10
10
10
T
B
3/3.5
1.5
X
X
Ma Cao Elite League
23
34
23
34
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Ma Cao Elite League
40
40
40
40
B
B
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Ma Cao Elite League
20
30
20
30
Ma Cao Elite League
00
02
00
02
B
B
4/4.5
1.5/2
X
X
Ma Cao Elite League
21
32
21
32
T
T
3.5
1.5
T
T
Ma Cao Elite League
10
10
10
10
B
T
3/3.5
1.5
X
X
Ma Cao Elite League
10
12
10
12
T
B
4/4.5
1.5/2
X
X
Ma Cao Elite League
11
21
11
21
B
B
4
1.5/2
X
T
Macau FA Cup
01
22
01
22
B
B
5/5.5
2/2.5
X
X
Macau FA Cup
01
02
01
02
B
B
4.5
2
X
X
Ma Cao Elite League
03
05
03
05
T
T
5.5
2.5
X
T
Ma Cao Elite League
23
34
23
34
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Ma Cao Elite League
01
01
01
01
B
T
4/4.5
1.5/2
X
X
Ma Cao Elite League
10
12
10
12
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Ma Cao Elite League
20
40
20
40
T
T
4
1.5/2
H
T
Ma Cao Elite League
50
130
50
130
Ma Cao Elite League
50
90
50
90
T
T
4.5
1.5/2
T
T
Ma Cao Elite League
40
40
40
40
T
T
3
1/1.5
T
T
Ma Cao Elite League
02
16
02
16
Ma Cao Elite League
11
22
11
22
T
T
3.5
1.5
T
T
Ma Cao Elite League
10
13
10
13
T
B
4/4.5
1.5/2
X
X
Ma Cao Elite League
10
41
10
41
T
T
4
1.5
T
X
Chưa có dữ liệu



