Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Trans Narva
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 36 | 15 | 6 | 15 | 53:52 | 51 | 5 |
| Chủ | 18 | 8 | 3 | 7 | 30:26 | 27 | 5 |
| Khách | 18 | 7 | 3 | 8 | 23:26 | 24 | 6 |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 4:13 | 4 | |
| Tất cả | 36 | 11 | 11 | 14 | 25:26 | 44 | 6 |
| Chủ | 18 | 7 | 5 | 6 | 13:15 | 26 | 4 |
| Khách | 18 | 4 | 6 | 8 | 12:11 | 18 | 8 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 2:8 | 4 |
Harju JK Laagri
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 36 | 10 | 6 | 20 | 49:70 | 36 | 7 | |
| Chủ | 18 | 6 | 3 | 9 | 27:28 | 21 | 6 | |
| Khách | 18 | 4 | 3 | 11 | 22:42 | 15 | 7 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 11:10 | 8 | ||
| Tất cả | 36 | 9 | 6 | 21 | 21:40 | 33 | 9 | 25% |
| Chủ | 18 | 7 | 1 | 10 | 11:13 | 22 | 7 | 39% |
| Khách | 18 | 2 | 5 | 11 | 10:27 | 11 | 9 | 11% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 5:2 | 12 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
10
22
10
22
B
H
3.5
1.5/2
T
X
Giao hữu
21
22
21
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
02
00
02
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
13
01
13
Giao hữu
01
11
01
11
T
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
00
00
00
T
T
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
02
34
02
34
B
B
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
01
12
01
12
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Estonia
20
20
20
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Estonia
03
04
03
04
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Cúp Quốc gia Estonian
20
60
20
60
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Estonia
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Estonia
10
40
10
40
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Estonia
10
11
10
11
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Estonia
11
13
11
13
T
3.5
T
VĐQG Estonia
03
23
03
23
B
2.5
T
VĐQG Estonia
00
00
00
00
B
2.5/3
X
VĐQG Estonia
00
00
00
00
T
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Estonia
12
13
12
13
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Cúp Quốc gia Estonian
01
04
01
04
Chưa có dữ liệu
VĐQG Estonia
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Estonia
12
13
12
13
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Estonia
20
42
20
42
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Estonia
02
03
02
03
T
T
3
1/1.5
H
T
Cúp Quốc gia Estonian
01
03
01
03
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Estonia
01
13
01
13
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Estonia
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Estonia
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Estonia
11
12
11
12
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
21
51
21
51
Giao hữu
30
40
30
40
Giao hữu
30
41
30
41
Giao hữu
21
21
21
21
T
T
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
10
11
10
11
T
T
4
1.5/2
X
X
Giao hữu
20
30
20
30
Giao hữu
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Estonia
01
22
01
22
T
T
3.5/4
1.5
T
X
VĐQG Estonia
10
41
10
41
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Cúp Quốc gia Estonian
00
01
00
01
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Estonia
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Estonia
20
22
20
22
H
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Estonia
10
13
10
13
B
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Estonia
01
12
01
12
T
3/3.5
X
VĐQG Estonia
12
12
12
12
B
3/3.5
X
VĐQG Estonia
12
23
12
23
B
3
T
VĐQG Estonia
10
30
10
30
T
3
H
VĐQG Estonia
10
21
10
21
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Estonia
12
13
12
13
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Estonia
20
30
20
30
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Cúp Quốc gia Estonian
4 Ngày
VĐQG Estonia
8 Ngày
VĐQG Estonia
14 Ngày
VĐQG Estonia
8 Ngày
VĐQG Estonia
15 Ngày
VĐQG Estonia
28 Ngày



