Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
FC Flora Tallinn
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 36 | 26 | 4 | 6 | 84:31 | 82 | 1 |
| Chủ | 18 | 13 | 1 | 4 | 45:16 | 40 | 2 |
| Khách | 18 | 13 | 3 | 2 | 39:15 | 42 | 1 |
| Gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 18:2 | 16 | |
| Tất cả | 36 | 22 | 9 | 5 | 38:13 | 75 | 1 |
| Chủ | 18 | 12 | 3 | 3 | 20:6 | 39 | 1 |
| Khách | 18 | 10 | 6 | 2 | 18:7 | 36 | 2 |
| 6 trận gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 9:1 | 15 |
FC Nomme United
[EST D2-1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 36 | 30 | 2 | 4 | 125:27 | 92 | 1 | |
| Chủ | 18 | 16 | 0 | 2 | 67:12 | 48 | 1 | |
| Khách | 18 | 14 | 2 | 2 | 58:15 | 44 | 1 | |
| Gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 30:5 | 15 | ||
| Tất cả | 36 | 27 | 7 | 2 | 67:10 | 88 | 1 | 75% |
| Chủ | 18 | 14 | 3 | 1 | 38:6 | 45 | 1 | 78% |
| Khách | 18 | 13 | 4 | 1 | 29:4 | 43 | 1 | 72% |
| 6 trận gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 17:2 | 16 | 83% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Estonia Super Cup
12
13
12
13
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
02
03
02
03
B
3
H
Giao hữu
00
31
00
31
T
H
3.5
1.5
T
X
Giao hữu
00
10
00
10
T
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
10
00
10
B
B
4
1.5/2
X
X
Giao hữu
10
40
10
40
T
T
3.5
1.5
T
X
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
11
22
11
22
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Estonia
02
03
02
03
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Estonia
10
20
10
20
B
H
3.5/4
1.5
X
X
Cúp Quốc gia Estonian
01
11
01
11
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Estonia
10
11
10
11
B
B
3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Estonia
10
40
10
40
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Estonia
40
60
40
60
T
T
4
1.5/2
T
T
VĐQG Estonia
01
12
01
12
B
3/3.5
X
VĐQG Estonia
11
31
11
31
B
2.5/3
T
VĐQG Estonia
20
23
20
23
B
3
T
VĐQG Estonia
10
21
10
21
B
4
X
VĐQG Estonia
12
13
12
13
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Estonia
10
30
10
30
T
T
3
1/1.5
H
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Estonia
01
04
01
04
T
T
3
0.5
T
T
VĐQG Estonia
00
10
00
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Estonia
01
11
01
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Estonia
20
20
20
20
T
T
3
1/1.5
X
T
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
10
51
10
51
Giao hữu
20
30
20
30
Giao hữu
10
33
10
33
H
B
3.5
1.5
T
X
Giao hữu
11
14
11
14
Giao hữu
05
06
05
06
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
02
34
02
34
T
T
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
20
24
20
24
T
B
3.5/4
1.5
T
T
Hạng 2 Estonia
10
50
10
50
Hạng 2 Estonia
14
15
14
15
Hạng 2 Estonia
11
32
11
32
Cúp Quốc gia Estonian
00
01
00
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Estonia
50
80
50
80
Hạng 2 Estonia
02
14
02
14
Hạng 2 Estonia
40
60
40
60
Hạng 2 Estonia
00
10
00
10
T
3/3.5
X
Hạng 2 Estonia
02
04
02
04
T
4
H
Hạng 2 Estonia
41
52
41
52
T
T
3.5
1.5
T
T
Hạng 2 Estonia
02
14
02
14
T
T
3.5
1.5
T
T
Hạng 2 Estonia
30
60
30
60
T
3.5/4
T
Hạng 2 Estonia
10
21
10
21
B
B
4
1.5/2
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Cúp Quốc gia Estonian
3 Ngày
VĐQG Estonia
8 Ngày
VĐQG Estonia
15 Ngày
Cúp Quốc gia Estonian
3 Ngày
VĐQG Estonia
7 Ngày
VĐQG Estonia
14 Ngày



