So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
BXH giải cúp
| Đội bóng | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
1 | 1 | 0 | 0 | 5:0 | 3 |
| 2 |
|
1 | 1 | 0 | 0 | 2:0 | 3 |
| 3 |
|
1 | 0 | 0 | 1 | 0:2 | 0 |
| 4 |
|
1 | 0 | 0 | 1 | 0:5 | 0 |
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Euro U19 Nữ
30
50
30
50
B
B
3/3.5
1.5
T
T
Euro U19 Nữ
03
03
03
03
B
B
3.5/4
1.5
X
T
Euro U19 Nữ
20
40
20
40
Euro U19 Nữ
01
03
01
03
T
T
3
1/1.5
H
X
Euro U19 Nữ
04
010
04
010
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Euro U19 Nữ
10
30
10
30
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Euro U19 Nữ
01
11
01
11
H
B
2.5/3
1
X
H
Euro U19 Nữ
10
12
10
12
Euro U19 Nữ
11
31
11
31
Euro U19 Nữ
01
01
01
01
T
T
5/5.5
2/2.5
X
X
Euro U19 Nữ
30
100
30
100
Euro U19 Nữ
10
40
10
40
B
H
3.5
1.5
T
X
Euro U19 Nữ
10
10
10
10
Euro U19 Nữ
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Euro U19 Nữ
20
60
20
60
Euro U19 Nữ
02
04
02
04
Chưa có dữ liệu
Euro U19 Nữ
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Euro U19 Nữ
20
20
20
20
T
B
3.5/4
1.5
X
T
Euro U19 Nữ
01
01
01
01
Euro U19 Nữ
40
50
40
50
B
B
3.5
1.5
T
T
Euro U19 Nữ
00
30
00
30
T
T
4/4.5
1.5/2
X
X
Giao hữu quốc tế
11
33
11
33
Giao hữu quốc tế
31
51
31
51
B
B
3.5
1.5
T
T
Euro U19 Nữ
10
41
10
41
B
B
3
1/1.5
T
X
Euro U19 Nữ
00
11
00
11
T
T
3.5/4
1.5
X
X
Euro U19 Nữ
03
06
03
06
B
B
3
1/1.5
T
T
Euro U19 Nữ
10
20
10
20
T
T
5
2
X
X
Euro U19 Nữ
01
02
01
02
T
T
5/5.5
2/2.5
X
X
Euro U19 Nữ
04
07
04
07
Euro U19 Nữ
01
31
01
31
Euro U19 Nữ
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Euro U19 Nữ
20
60
20
60
Euro U19 Nữ
30
60
30
60
Euro U19 Nữ
20
20
20
20
Euro U19 Nữ
02
14
02
14
Euro U19 Nữ
00
01
00
01
Euro U19 Nữ
70
130
70
130
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Euro U19 Nữ
3 Ngày
Euro U19 Nữ
3 Ngày



