Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
BXH giải cúp
| Đội bóng | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
2 | 2 | 0 | 0 | 9:1 | 6 |
| 2 |
|
2 | 2 | 0 | 0 | 2:0 | 6 |
| 3 |
|
2 | 0 | 0 | 2 | 0:3 | 0 |
| 4 |
|
2 | 0 | 0 | 2 | 1:8 | 0 |
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Euro U19 Nữ
60
71
60
71
T
T
5.5/6
2.5
T
T
Euro U19 Nữ
02
02
02
02
B
T
4/4.5
1.5/2
X
T
Euro U19 Nữ
11
11
11
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Euro U19 Nữ
20
30
20
30
T
T
3.5
1.5
X
T
Euro U19 Nữ
20
20
20
20
Giao hữu quốc tế
02
02
02
02
B
B
2.5
1
X
T
Giao hữu quốc tế
20
21
20
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Euro U19 Nữ
01
14
01
14
B
B
3.5
1/1.5
T
X
Euro U19 Nữ
20
51
20
51
B
B
3
1/1.5
T
T
Euro U19 Nữ
00
10
00
10
T
T
5
2/2.5
X
X
Giao hữu quốc tế
02
14
02
14
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu quốc tế
01
11
01
11
T
2.5/3
X
Euro U19 Nữ
00
01
00
01
Euro U19 Nữ
11
31
11
31
Euro U19 Nữ
30
70
30
70
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu quốc tế
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Giao hữu quốc tế
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu quốc tế
11
12
11
12
B
H
3/3.5
X
Euro U19 Nữ
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Euro U19 Nữ
10
10
10
10
T
4
X
Chưa có dữ liệu
Euro U19 Nữ
01
05
01
05
T
H
4
1.5
T
X
Euro U19 Nữ
22
24
22
24
T
3/3.5
T
Euro U19 Nữ
10
10
10
10
Chưa có dữ liệu
Euro U19 Nữ
10
10
10
10
H
T
3
1/1.5
X
X
Euro U19 Nữ
00
10
00
10
Euro U19 Nữ
02
03
02
03
Euro U19 Nữ
60
120
60
120
B
B
5.5
2.5
T
T
Euro U19 Nữ
30
60
30
60
B
B
5
2/2.5
T
T
Baltic Cup Nữ
10
21
10
21
B
2.5/3
T
Baltic Cup Nữ
10
10
10
10
B
2.5/3
X
Euro U19 Nữ
20
22
20
22
T
T
3.5
1/1.5
T
T
Euro U19 Nữ
30
31
30
31
B
T
3/3.5
2/2.5
T
T
Euro U19 Nữ
02
02
02
02
T
T
3
1/1.5
X
T
Euro U19 Nữ
01
02
01
02
T
T
5
2
X
X
Euro U19 Nữ
10
30
10
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Euro U19 Nữ
01
03
01
03
T
T
3
1/1.5
H
X
Baltic Cup Nữ
21
31
21
31
T
T
3.5
1.5
T
T
Baltic Cup Nữ
40
50
40
50
Baltic Cup Nữ
10
10
10
10
Euro U19 Nữ
00
02
00
02
B
2.5/3
X
Euro U19 Nữ
11
31
11
31
Euro U19 Nữ
01
12
01
12
T
3/3.5
X
Euro U19 Nữ
00
01
00
01
T
T
4
1.5
X
X
Chưa có dữ liệu



