Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Thụy Sĩ
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Europa Conference League
01
11
01
11
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Thụy Sĩ
21
33
21
33
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
21
51
21
51
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
11
11
11
11
B
H
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Thụy Sĩ
10
21
10
21
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
12
13
12
13
T
T
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
00
01
00
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
42
11
42
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
00
04
00
04
B
B
3
1/1.5
T
X
Europa Conference League
00
10
00
10
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
00
00
00
T
T
3.5
1.5
X
X
Europa Conference League
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Cúp Thụy Sĩ
01
11
01
11
H
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
20
21
20
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Europa Conference League
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
10
00
10
B
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
22
22
22
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Europa Conference League
01
11
01
11
T
T
2/2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Séc
03
13
03
13
T
T
2
0.5/1
T
T
Europa Conference League
01
11
01
11
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Séc
12
12
12
12
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Séc
00
20
00
20
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Séc
00
10
00
10
T
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Giao hữu
11
11
11
11
B
3
X
Giao hữu
01
11
01
11
Giao hữu
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Giao hữu
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
20
21
20
21
T
T
3
1/1.5
H
T
Europa Conference League
02
12
02
12
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Séc
20
50
20
50
B
B
2/2.5
1
T
T
Europa Conference League
11
21
11
21
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Séc
00
01
00
01
B
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Séc
00
10
00
10
B
T
2/2.5
1
X
X
Europa Conference League
21
21
21
21
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Séc
11
22
11
22
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Séc
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
Europa Conference League
12
12
12
12
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Séc
02
14
02
14
T
T
2.5/3
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Nenad Minakovic |
| Điều khiển Lausanne Sports | 0T 0H 0B |
| Điều khiển SK Sigma Olomouc | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.1 |
3 trận sắp tới
VĐQG Thụy Sĩ
6 Ngày
VĐQG Thụy Sĩ
10 Ngày
VĐQG Thụy Sĩ
17 Ngày
VĐQG Séc
9 Ngày
VĐQG Séc
16 Ngày
VĐQG Séc
23 Ngày



