Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Deportes Quindio
[A-1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 6 | 5 | 1 | 0 | 9:2 | 16 | 1 |
| Chủ | 3 | 2 | 1 | 0 | 4:0 | 7 | 1 |
| Khách | 3 | 3 | 0 | 0 | 5:2 | 9 | 2 |
| Gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 9:2 | 16 | |
| Tất cả | 6 | 3 | 3 | 0 | 5:1 | 12 | 3 |
| Chủ | 3 | 2 | 1 | 0 | 3:0 | 7 | 1 |
| Khách | 3 | 1 | 2 | 0 | 2:1 | 5 | 5 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 5:1 | 12 |
Union Magdalena
[A-5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 5 | 3 | 1 | 1 | 7:4 | 10 | 5 | |
| Chủ | 3 | 1 | 1 | 1 | 3:3 | 4 | 7 | |
| Khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 4:1 | 6 | 6 | |
| Gần đây | 5 | 3 | 1 | 1 | 7:4 | 10 | ||
| Tất cả | 5 | 0 | 3 | 2 | 1:4 | 3 | 14 | 0% |
| Chủ | 3 | 0 | 2 | 1 | 1:3 | 2 | 15 | 0% |
| Khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 0:1 | 1 | 15 | 0% |
| 6 trận gần đây | 5 | 0 | 3 | 2 | 1:4 | 3 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Colombia
11
12
11
12
T
2/2.5
T
Hạng 2 Colombia
10
10
10
10
B
T
2.5
1
X
H
Hạng 2 Colombia
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Colombia
00
12
00
12
T
H
2/2.5
0.5/1
T
X
Hạng 2 Colombia
20
30
20
30
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Colombia
01
01
01
01
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng 2 Colombia
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Colombia
13
23
13
23
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 2 Colombia
11
21
11
21
T
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Colombia
01
01
01
01
T
2.5
X
Hạng 2 Colombia
30
61
30
61
T
2.5/3
T
Hạng 2 Colombia
30
31
30
31
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Colombia
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Colombia
00
11
00
11
H
H
2
0.5/1
H
X
Cúp Quốc gia Colombia
10
22
10
22
T
T
2.5
1
T
H
Hạng 2 Colombia
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Cúp Quốc gia Colombia
20
40
20
40
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Colombia
11
21
11
21
H
B
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Colombia
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Colombia
00
22
00
22
T
T
2/2.5
0.5/1
T
X
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Colombia
01
12
01
12
B
B
2/2.5
1
T
H
Hạng 2 Colombia
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Colombia
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
Hạng 2 Colombia
11
22
11
22
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Colombia
10
20
10
20
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng 2 Colombia
01
11
01
11
T
T
2
0.5/1
H
T
Hạng 2 Colombia
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
Hạng 2 Colombia
11
22
11
22
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Colombia
00
01
00
01
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 2 Colombia
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
Hạng 2 Colombia
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
Hạng 2 Colombia
11
11
11
11
H
H
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng 2 Colombia
40
50
40
50
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Colombia
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Colombia
00
02
00
02
T
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Colombia
30
40
30
40
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Colombia
00
21
00
21
B
H
2/2.5
0.5/1
T
X
Hạng 2 Colombia
21
31
21
31
T
2.5
T
Hạng 2 Colombia
00
21
00
21
T
2/2.5
T
Hạng 2 Colombia
21
22
21
22
H
2.5
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Colombia
11
31
11
31
T
2.5
T
Hạng 2 Colombia
10
13
10
13
T
B
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Colombia
02
02
02
02
B
B
2
0.5/1
H
T
Hạng 2 Colombia
00
01
00
01
T
H
2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Colombia
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Colombia
10
20
10
20
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Colombia
30
30
30
30
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Colombia
00
02
00
02
B
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Colombia
10
10
10
10
T
B
2.5
1
X
H
VĐQG Colombia
10
31
10
31
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Colombia
00
10
00
10
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Colombia
12
32
12
32
T
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Colombia
11
22
11
22
T
T
2
1
T
T
VĐQG Colombia
00
12
00
12
B
T
2/2.5
1
T
X
VĐQG Colombia
00
20
00
20
B
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Colombia
21
31
21
31
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Colombia
00
10
00
10
B
T
2
0.5/1
X
X
VĐQG Colombia
10
23
10
23
B
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Colombia
11
12
11
12
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Colombia
10
31
10
31
B
B
2
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Hạng 2 Colombia
5 Ngày
Hạng 2 Colombia
11 Ngày
Hạng 2 Colombia
16 Ngày
Hạng 2 Colombia
4 Ngày
Hạng 2 Colombia
11 Ngày
Hạng 2 Colombia
16 Ngày



