So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Ramtha SC
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 9 | 7 | 1 | 24:11 | 34 | 3 |
| Chủ | 8 | 5 | 3 | 0 | 12:4 | 18 | 4 |
| Khách | 9 | 4 | 4 | 1 | 12:7 | 16 | 2 |
| Gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 8:7 | 7 | |
| Tất cả | 17 | 5 | 9 | 3 | 7:4 | 24 | 4 |
| Chủ | 8 | 3 | 4 | 1 | 3:1 | 13 | 3 |
| Khách | 9 | 2 | 5 | 2 | 4:3 | 11 | 4 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 5 | 1 | 1:2 | 5 |
AL Salt
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 5 | 4 | 8 | 20:22 | 19 | 6 | |
| Chủ | 9 | 2 | 3 | 4 | 9:14 | 9 | 7 | |
| Khách | 8 | 3 | 1 | 4 | 11:8 | 10 | 5 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 5:12 | 4 | ||
| Tất cả | 17 | 3 | 11 | 3 | 6:6 | 20 | 5 | 18% |
| Chủ | 9 | 2 | 4 | 3 | 4:5 | 10 | 5 | 22% |
| Khách | 8 | 1 | 7 | 0 | 2:1 | 10 | 8 | 12% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 1:4 | 3 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Jordan
00
10
00
10
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Jordan
00
22
00
22
B
B
2
0.5/1
T
X
VĐQG Jordan
11
13
11
13
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Jordan
10
22
10
22
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Jordan
00
00
00
00
H
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Jordan
00
11
00
11
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Jordan
10
21
10
21
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Jordan Shield Cup
00
20
00
20
T
T
2/2.5
1
X
X
Cúp Quốc gia Jordan
01
01
01
01
H
T
2.5
1
X
H
Jordan Shield Cup
12
12
12
12
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Jordan Shield Cup
01
13
01
13
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Jordan Shield Cup
00
10
00
10
B
H
1.5/2
0.5/1
X
X
Jordan Shield Cup
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
Cúp Quốc gia Jordan
01
01
01
01
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Jordan
01
11
01
11
T
B
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Jordan
10
11
10
11
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Cúp Quốc gia Jordan
40
90
40
90
T
T
3
1/1.5
T
T
Jordan Shield Cup
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
Jordan Shield Cup
01
01
01
01
B
2.5
X
VĐQG Jordan
00
20
00
20
T
2/2.5
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Jordan
10
11
10
11
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Jordan Shield Cup
01
01
01
01
B
2.5
X
VĐQG Jordan
00
01
00
01
B
B
2/2.5
1
X
X
Jordan Shield Cup
00
20
00
20
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Jordan
30
32
30
32
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Jordan
00
10
00
10
T
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Jordan
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
Jordan Shield Cup
01
11
01
11
B
B
2
0.5/1
H
T
Cúp Quốc gia Jordan
02
13
02
13
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Jordan
01
21
01
21
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Jordan
00
10
00
10
VĐQG Jordan
10
11
10
11
H
T
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Jordan
00
00
00
00
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Jordan
01
21
01
21
T
B
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Jordan
00
10
00
10
B
B
2.5
1
X
X
Jordan Shield Cup
00
10
00
10
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Giao hữu
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Jordan
12
23
12
23
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Jordan
02
14
02
14
B
B
2
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Jordan
00
21
00
21
B
T
2/2.5
0.5/1
T
X
VĐQG Jordan
01
04
01
04
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Jordan
00
11
00
11
B
B
2
0.5/1
H
X
VĐQG Jordan
01
21
01
21
T
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Jordan
12
13
12
13
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Jordan
00
10
00
10
H
T
2.5
1
X
X
VĐQG Jordan
10
12
10
12
B
T
2/2.5
1
T
H
Jordan Shield Cup
02
12
02
12
T
T
2/2.5
1
T
T
Jordan Shield Cup
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
Jordan Shield Cup
01
02
01
02
B
B
2
0.5/1
H
T
Jordan Shield Cup
01
01
01
01
T
T
2
0.5/1
X
T
Jordan Shield Cup
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Cúp Quốc gia Jordan
20
30
20
30
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Jordan
01
02
01
02
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Jordan
10
11
10
11
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Cúp Quốc gia Jordan
50
101
50
101
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Jordan Shield Cup
00
00
00
00
B
H
2
0.5/1
X
X
Jordan Shield Cup
01
01
01
01
T
2.5
X
VĐQG Jordan
00
12
00
12
B
2/2.5
T
VĐQG Jordan
00
10
00
10
B
2
X
Chưa có dữ liệu



