So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Al-Baq’a
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 4 | 6 | 7 | 25:40 | 18 | 7 |
| Chủ | 8 | 2 | 3 | 3 | 9:17 | 9 | 8 |
| Khách | 9 | 2 | 3 | 4 | 16:23 | 9 | 8 |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 11:14 | 6 | |
| Tất cả | 17 | 4 | 6 | 7 | 13:20 | 18 | 6 |
| Chủ | 8 | 1 | 4 | 3 | 2:7 | 7 | 7 |
| Khách | 9 | 3 | 2 | 4 | 11:13 | 11 | 7 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 7:8 | 10 |
Al Wihdat Amman
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 10 | 3 | 4 | 21:11 | 33 | 4 | |
| Chủ | 9 | 6 | 1 | 2 | 14:6 | 19 | 3 | |
| Khách | 8 | 4 | 2 | 2 | 7:5 | 14 | 4 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 6:4 | 10 | ||
| Tất cả | 17 | 5 | 10 | 2 | 7:4 | 25 | 3 | 29% |
| Chủ | 9 | 2 | 6 | 1 | 4:3 | 12 | 4 | 22% |
| Khách | 8 | 3 | 4 | 1 | 3:1 | 13 | 3 | 38% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 2:1 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Jordan
21
52
21
52
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Jordan
03
13
03
13
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Jordan
01
11
01
11
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Jordan
10
22
10
22
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Jordan
12
13
12
13
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Jordan
22
22
22
22
T
H
2/2.5
1
T
T
VĐQG Jordan
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Jordan
31
42
31
42
B
B
2.5
1
T
T
Jordan Shield Cup
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Jordan Shield Cup
12
12
12
12
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Jordan Shield Cup
00
10
00
10
B
H
2/2.5
1
X
X
Jordan Shield Cup
20
30
20
30
T
T
2.5
1
T
T
Jordan Shield Cup
10
31
10
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Quốc gia Jordan
12
13
12
13
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Jordan
11
11
11
11
B
H
2.5
1
X
T
Cúp Quốc gia Jordan
10
20
10
20
T
T
2
0.5/1
H
T
Jordan Shield Cup
00
00
00
00
T
T
3/3.5
1.5
X
X
Jordan Shield Cup
01
03
01
03
B
3
H
VĐQG Jordan
02
05
02
05
B
2.5/3
T
VĐQG Jordan
30
42
30
42
B
3/3.5
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Jordan
31
42
31
42
B
B
2.5
1
T
T
Jordan Shield Cup
10
31
10
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Quốc gia Jordan
12
13
12
13
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
30
32
30
32
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Jordan
10
50
10
50
B
H
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Jordan
02
03
02
03
B
B
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
30
51
30
51
VĐQG Jordan
22
23
22
23
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Giao hữu
21
31
21
31
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Jordan
00
10
00
10
H
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Jordan
01
02
01
02
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Jordan
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Jordan
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Jordan
20
30
20
30
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Jordan
10
30
10
30
B
2.5
T
VĐQG Jordan
30
30
30
30
T
2
T
VĐQG Jordan
20
30
20
30
B
2.5
T
VĐQG Jordan
01
01
01
01
B
2.5
X
Jordan Super Cup
10
20
10
20
B
2.5
X
Cúp Quốc gia Jordan
10
20
10
20
B
2.5
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Jordan
00
21
00
21
T
B
2/2.5
0.5/1
T
X
VĐQG Jordan
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Jordan
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Jordan
01
02
01
02
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Jordan
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Jordan
00
10
00
10
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Jordan
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Jordan
31
42
31
42
T
T
2.5
1
T
T
Jordan Shield Cup
00
10
00
10
B
T
2/2.5
1
X
X
AFC Champions League 2
10
21
10
21
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Jordan Shield Cup
20
41
20
41
T
T
2
0.5/1
T
T
Jordan Shield Cup
01
02
01
02
T
T
2
0.5/1
H
T
Jordan Shield Cup
00
10
00
10
B
H
2
0.5/1
X
X
Jordan Shield Cup
10
31
10
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Quốc gia Jordan
12
13
12
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
AFC Champions League 2
11
11
11
11
T
H
2/2.5
1
X
T
VĐQG Jordan
01
11
01
11
B
T
1.5/2
0.5/1
T
T
AFC Champions League 2
11
21
11
21
T
H
2.5
1
T
T
AFC Champions League 2
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
Cúp Quốc gia Jordan
40
60
40
60
T
T
4.5
2
T
T
Chưa có dữ liệu



