So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Séc
00
30
00
30
T
H
2.5
1
T
X
VĐQG Séc
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Séc
20
40
20
40
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
01
22
01
22
B
B
2.5
1
T
H
Giao hữu
12
14
12
14
Giao hữu
10
22
10
22
B
B
3
1/1.5
T
X
Cộng hòa Séc Tipsport liga
01
02
01
02
B
B
3/3.5
1.5
X
X
Giao hữu
02
12
02
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Cộng hòa Séc Tipsport liga
00
12
00
12
T
H
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
03
43
03
43
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Cộng hòa Séc Tipsport liga
11
51
11
51
VĐQG Séc
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
31
31
31
31
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Séc
00
21
00
21
T
T
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Séc
02
12
02
12
T
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Séc
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Cúp Séc
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Séc
02
14
02
14
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Séc
01
24
01
24
B
B
3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Séc
02
12
02
12
T
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Séc
11
32
11
32
T
T
3/3.5
1.5
T
T
Giao hữu
21
21
21
21
T
B
3.5
1.5
X
T
VĐQG Séc
10
20
10
20
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
11
22
11
22
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
03
05
03
05
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
11
11
11
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Séc
21
31
21
31
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
21
41
21
41
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
10
13
10
13
B
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Séc
02
03
02
03
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Séc
00
10
00
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
22
45
22
45
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
00
10
00
10
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
21
52
21
52
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
21
43
21
43
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Séc
00
21
00
21
T
T
2.5
1
T
X
VĐQG Séc
30
41
30
41
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Séc
30
30
30
30
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Séc
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Séc
21
52
21
52
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Séc
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
00
03
00
03
T
B
2.5
1
T
X
VĐQG Séc
01
03
01
03
T
T
2.5
1
T
H
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
33
33
33
33
Giao hữu
10
10
10
10
B
3
X
Giao hữu
10
30
10
30
Europa Conference League
20
30
20
30
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Séc
11
22
11
22
B
B
2.5
1
T
T
Europa Conference League
00
12
00
12
T
H
2
1
T
X
VĐQG Séc
00
01
00
01
T
B
2/2.5
1
X
X
Cúp Séc
11
12
11
12
B
B
3/3.5
1.5
X
T
VĐQG Séc
02
24
02
24
B
B
3
1/1.5
T
T
Europa Conference League
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Séc
02
12
02
12
B
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Séc
11
22
11
22
B
B
3
1/1.5
T
T
Europa Conference League
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Séc
00
21
00
21
B
B
3
1/1.5
H
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Séc
4 Ngày
VĐQG Séc
11 Ngày
VĐQG Séc
18 Ngày
VĐQG Séc
4 Ngày
Europa Conference League
9 Ngày
VĐQG Séc
11 Ngày



