Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Basel
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 12 | 7 | 8 | 41:35 | 43 | 4 |
| Chủ | 13 | 5 | 5 | 3 | 18:11 | 20 | 6 |
| Khách | 14 | 7 | 2 | 5 | 23:24 | 23 | 3 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 8:11 | 7 | |
| Tất cả | 27 | 11 | 9 | 7 | 20:15 | 42 | 3 |
| Chủ | 13 | 5 | 4 | 4 | 8:5 | 19 | 7 |
| Khách | 14 | 6 | 5 | 3 | 12:10 | 23 | 2 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 3:4 | 7 |
Grasshoppers
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 5 | 9 | 13 | 35:47 | 24 | 11 | |
| Chủ | 14 | 3 | 5 | 6 | 20:21 | 14 | 10 | |
| Khách | 13 | 2 | 4 | 7 | 15:26 | 10 | 11 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 7:8 | 6 | ||
| Tất cả | 27 | 7 | 11 | 9 | 16:22 | 32 | 10 | 26% |
| Chủ | 14 | 5 | 5 | 4 | 10:10 | 20 | 6 | 36% |
| Khách | 13 | 2 | 6 | 5 | 6:12 | 12 | 9 | 15% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 3:4 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Thụy Sĩ
01
12
01
12
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Thụy Sĩ
11
42
11
42
B
H
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
01
21
01
21
H
B
3.5
1.5
X
X
Cúp Thụy Sĩ
10
21
10
21
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Thụy Sĩ
01
12
01
12
B
B
3/3.5
1.5
X
X
Europa League
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
22
34
22
34
T
B
3/3.5
1.5
T
T
Europa League
30
31
30
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
10
11
10
11
B
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
24
56
24
56
Giao hữu
12
43
12
43
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
01
11
01
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
12
00
12
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
00
00
00
B
B
3.5
1.5
X
X
Europa League
11
12
11
12
B
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Thụy Sĩ
01
12
01
12
B
T
3.5
1.5
X
X
Cúp Thụy Sĩ
11
13
11
13
B
B
4.5
2
X
H
VĐQG Thụy Sĩ
00
00
00
00
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thụy Sĩ
11
11
11
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Thụy Sĩ
10
21
10
21
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
20
21
20
21
H
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
02
03
02
03
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
21
21
21
21
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
31
31
31
31
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
00
31
00
31
T
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Thụy Sĩ
12
35
12
35
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
21
51
21
51
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
22
24
22
24
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
10
22
10
22
B
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
02
00
02
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
10
10
10
H
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
12
10
12
B
T
3.5
1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thụy Sĩ
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Thụy Sĩ
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
22
43
22
43
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
01
11
01
11
T
B
3
1/1.5
X
X
Cúp Thụy Sĩ
01
33
01
33
H
B
2.5
1
T
H
VĐQG Thụy Sĩ
00
11
00
11
T
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
02
13
02
13
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
71
00
71
VĐQG Thụy Sĩ
11
12
11
12
B
H
2.5/3
1
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
13
26
13
26
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Thụy Sĩ
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Thụy Sĩ
02
12
02
12
B
T
3.5
1.5
X
T
VĐQG Thụy Sĩ
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
11
11
11
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Thụy Sĩ
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
30
60
30
60
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
21
33
21
33
T
T
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Luca Cibelli |
| Điều khiển Basel | 7T 1H 2B |
| Điều khiển Grasshoppers | 2T 0H 8B |
| 10 trận gần đây | 20% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5.2 |
3 trận sắp tới
VĐQG Thụy Sĩ
3 Ngày
VĐQG Thụy Sĩ
10 Ngày
VĐQG Thụy Sĩ
17 Ngày
VĐQG Thụy Sĩ
3 Ngày
VĐQG Thụy Sĩ
9 Ngày
VĐQG Thụy Sĩ
16 Ngày



