Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
FC Luzern
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 8 | 9 | 10 | 53:51 | 33 | 7 |
| Chủ | 13 | 3 | 5 | 5 | 30:29 | 14 | 9 |
| Khách | 14 | 5 | 4 | 5 | 23:22 | 19 | 4 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 15:10 | 11 | |
| Tất cả | 27 | 8 | 13 | 6 | 24:20 | 37 | 6 |
| Chủ | 13 | 3 | 8 | 2 | 13:9 | 17 | 10 |
| Khách | 14 | 5 | 5 | 4 | 11:11 | 20 | 4 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 6:6 | 6 |
Young Boys
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 11 | 6 | 10 | 55:52 | 39 | 6 | |
| Chủ | 13 | 8 | 2 | 3 | 33:16 | 26 | 3 | |
| Khách | 14 | 3 | 4 | 7 | 22:36 | 13 | 10 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 15:7 | 10 | ||
| Tất cả | 27 | 8 | 10 | 9 | 21:25 | 34 | 8 | 30% |
| Chủ | 13 | 5 | 6 | 2 | 12:7 | 21 | 4 | 38% |
| Khách | 14 | 3 | 4 | 7 | 9:18 | 13 | 6 | 21% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 3:4 | 10 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Thụy Sĩ
21
21
21
21
B
B
3/3.5
1.5
X
T
VĐQG Thụy Sĩ
11
42
11
42
T
H
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
02
14
02
14
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
22
43
22
43
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Thụy Sĩ
20
21
20
21
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
01
22
01
22
H
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
11
11
11
11
T
T
3
1/1.5
X
T
VĐQG Thụy Sĩ
13
25
13
25
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
21
11
21
Giao hữu
20
32
20
32
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
00
04
00
04
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
12
00
12
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
30
41
30
41
B
B
3
1/1.5
T
T
Cúp Thụy Sĩ
01
14
01
14
VĐQG Thụy Sĩ
11
13
11
13
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
20
22
20
22
H
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
20
00
20
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
02
32
02
32
B
T
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thụy Sĩ
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
12
00
12
B
H
3
1/1.5
H
X
VĐQG Thụy Sĩ
10
21
10
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
20
50
20
50
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
01
11
01
11
H
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
21
00
21
B
3/3.5
X
VĐQG Thụy Sĩ
12
42
12
42
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
31
61
31
61
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
10
11
10
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
31
51
31
51
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
10
11
10
11
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
20
30
20
30
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Thụy Sĩ
11
12
11
12
B
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Thụy Sĩ
12
22
12
22
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
21
22
21
22
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
01
11
01
11
T
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
21
34
21
34
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
12
52
12
52
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
10
22
10
22
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
03
23
03
23
H
B
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thụy Sĩ
00
30
00
30
T
B
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
20
31
20
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
10
61
10
61
T
T
3.5
1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
20
21
20
21
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Thụy Sĩ
01
11
01
11
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
10
30
10
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Europa League
21
32
21
32
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
00
41
00
41
B
H
3/3.5
1/1.5
T
X
Europa League
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
12
13
12
13
B
B
3/3.5
1.5
T
T
Giao hữu
00
30
00
30
Giao hữu
02
02
02
02
B
B
3
1/1.5
X
T
VĐQG Thụy Sĩ
20
30
20
30
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Thụy Sĩ
13
26
13
26
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Europa League
00
10
00
10
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
20
20
20
20
B
B
3
1/1.5
X
T
VĐQG Thụy Sĩ
22
44
22
44
T
T
3
1/1.5
T
T
Europa League
20
21
20
21
T
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Thụy Sĩ
40
50
40
50
T
T
3/3.5
1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Thụy Sĩ
3 Ngày
VĐQG Thụy Sĩ
11 Ngày
VĐQG Thụy Sĩ
18 Ngày
VĐQG Thụy Sĩ
4 Ngày
VĐQG Thụy Sĩ
11 Ngày
VĐQG Thụy Sĩ
18 Ngày



