Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Grasshoppers
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 4 | 9 | 13 | 34:47 | 21 | 11 |
| Chủ | 13 | 2 | 5 | 6 | 19:21 | 11 | 11 |
| Khách | 13 | 2 | 4 | 7 | 15:26 | 10 | 11 |
| Gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 7:9 | 4 | |
| Tất cả | 26 | 6 | 11 | 9 | 15:22 | 29 | 10 |
| Chủ | 13 | 4 | 5 | 4 | 9:10 | 17 | 10 |
| Khách | 13 | 2 | 6 | 5 | 6:12 | 12 | 7 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 2:4 | 4 |
FC Lugano
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 13 | 7 | 6 | 43:31 | 46 | 3 | |
| Chủ | 13 | 8 | 3 | 2 | 26:14 | 27 | 2 | |
| Khách | 13 | 5 | 4 | 4 | 17:17 | 19 | 5 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 10:6 | 10 | ||
| Tất cả | 26 | 11 | 11 | 4 | 22:10 | 44 | 2 | 42% |
| Chủ | 13 | 10 | 3 | 0 | 17:2 | 33 | 1 | 77% |
| Khách | 13 | 1 | 8 | 4 | 5:8 | 11 | 8 | 8% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 5:1 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Thụy Sĩ
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
22
43
22
43
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
01
11
01
11
T
B
3
1/1.5
X
X
Cúp Thụy Sĩ
01
33
01
33
H
B
2.5
1
T
H
VĐQG Thụy Sĩ
00
11
00
11
T
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
02
13
02
13
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
71
00
71
VĐQG Thụy Sĩ
11
12
11
12
B
H
2.5/3
1
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
13
26
13
26
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Thụy Sĩ
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Thụy Sĩ
02
12
02
12
B
T
3.5
1.5
X
T
VĐQG Thụy Sĩ
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
11
11
11
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Thụy Sĩ
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
30
60
30
60
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
21
33
21
33
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
30
50
30
50
B
B
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thụy Sĩ
00
11
00
11
T
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
21
00
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Thụy Sĩ
10
11
10
11
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Thụy Sĩ
01
21
01
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Thụy Sĩ
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
21
00
21
T
H
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
11
51
11
51
B
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
11
21
11
21
T
H
2.5
1
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
01
11
01
11
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Thụy Sĩ
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Thụy Sĩ
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1
X
X
Giao hữu
01
13
01
13
VĐQG Thụy Sĩ
11
33
11
33
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
11
11
11
11
H
H
2.5
1
X
T
VĐQG Thụy Sĩ
21
21
21
21
T
T
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thụy Sĩ
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
11
00
11
B
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
30
41
30
41
T
T
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
13
25
13
25
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
24
01
24
B
B
2.5/3
1
T
H
Giao hữu
01
12
01
12
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Thụy Sĩ
20
30
20
30
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Thụy Sĩ
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
31
42
31
42
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
11
13
11
13
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
14
11
14
T
B
4
1.5/2
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
00
01
00
01
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
20
00
20
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
11
21
11
21
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Marijan Drmic |
| Điều khiển Grasshoppers | 0T 0H 0B |
| Điều khiển FC Lugano | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 55.56% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.4 |
3 trận sắp tới
VĐQG Thụy Sĩ
4 Ngày
VĐQG Thụy Sĩ
7 Ngày
VĐQG Thụy Sĩ
13 Ngày
VĐQG Thụy Sĩ
3 Ngày
VĐQG Thụy Sĩ
6 Ngày
VĐQG Thụy Sĩ
13 Ngày



