Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Servette
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 6 | 10 | 10 | 44:51 | 28 | 10 |
| Chủ | 13 | 2 | 6 | 5 | 20:25 | 12 | 10 |
| Khách | 13 | 4 | 4 | 5 | 24:26 | 16 | 6 |
| Gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 13:13 | 7 | |
| Tất cả | 26 | 5 | 8 | 13 | 16:30 | 23 | 12 |
| Chủ | 13 | 2 | 6 | 5 | 9:14 | 12 | 12 |
| Khách | 13 | 3 | 2 | 8 | 7:16 | 11 | 9 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 4:8 | 4 |
Sion
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 10 | 10 | 6 | 39:30 | 40 | 4 | |
| Chủ | 14 | 7 | 4 | 3 | 20:10 | 25 | 3 | |
| Khách | 12 | 3 | 6 | 3 | 19:20 | 15 | 7 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 9:6 | 9 | ||
| Tất cả | 26 | 9 | 9 | 8 | 22:17 | 36 | 6 | 35% |
| Chủ | 14 | 7 | 5 | 2 | 14:5 | 26 | 2 | 50% |
| Khách | 12 | 2 | 4 | 6 | 8:12 | 10 | 11 | 17% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 5:4 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Thụy Sĩ
11
11
11
11
B
H
3
1/1.5
X
T
VĐQG Thụy Sĩ
21
33
21
33
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
01
13
01
13
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
21
33
21
33
B
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
20
24
20
24
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
11
11
11
11
B
B
3
1/1.5
X
T
VĐQG Thụy Sĩ
00
01
00
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
12
10
12
B
T
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
10
11
10
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
01
11
01
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
31
42
31
42
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
22
44
22
44
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
20
22
20
22
H
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
00
01
00
01
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
01
42
01
42
B
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
13
00
13
T
H
3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
11
21
11
21
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
21
31
21
31
B
B
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thụy Sĩ
21
33
21
33
B
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
00
02
00
02
T
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
11
00
11
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
11
33
11
33
B
H
2.5
1
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
10
30
10
30
T
T
2.5/3
T
VĐQG Thụy Sĩ
30
50
30
50
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
11
22
11
22
B
H
2.5/3
1
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
20
22
20
22
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
00
00
00
00
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
12
11
12
VĐQG Thụy Sĩ
10
33
10
33
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
21
21
21
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
01
12
01
12
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Thụy Sĩ
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Thụy Sĩ
11
35
11
35
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
02
12
02
12
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Thụy Sĩ
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Thụy Sĩ
11
12
11
12
B
H
3
1/1.5
H
T
VĐQG Thụy Sĩ
11
11
11
11
B
H
2.5/3
1
X
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thụy Sĩ
20
31
20
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Thụy Sĩ
01
33
01
33
H
T
2.5
1
T
H
VĐQG Thụy Sĩ
21
33
21
33
T
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
11
11
11
11
B
B
3
1/1.5
X
T
VĐQG Thụy Sĩ
10
11
10
11
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
20
00
20
T
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
22
32
22
32
T
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
01
31
01
31
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Thụy Sĩ
20
20
20
20
T
T
3
1/1.5
X
T
Cúp Thụy Sĩ
01
13
01
13
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Thụy Sĩ
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
21
22
21
22
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
22
22
22
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
11
21
11
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
31
32
31
32
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Lukas Fahndrich |
| Điều khiển Servette | 6T 2H 2B |
| Điều khiển Sion | 2T 1H 7B |
| 10 trận gần đây | 20% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.3 |
3 trận sắp tới
VĐQG Thụy Sĩ
3 Ngày
VĐQG Thụy Sĩ
7 Ngày
VĐQG Thụy Sĩ
15 Ngày
VĐQG Thụy Sĩ
4 Ngày
VĐQG Thụy Sĩ
7 Ngày
VĐQG Thụy Sĩ
14 Ngày



