Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
FC Thun
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 20 | 1 | 5 | 60:28 | 61 | 1 |
| Chủ | 13 | 9 | 1 | 3 | 30:15 | 28 | 1 |
| Khách | 13 | 11 | 0 | 2 | 30:13 | 33 | 1 |
| Gần đây | 6 | 6 | 0 | 0 | 18:4 | 18 | |
| Tất cả | 26 | 13 | 8 | 5 | 25:14 | 47 | 1 |
| Chủ | 13 | 6 | 4 | 3 | 12:8 | 22 | 3 |
| Khách | 13 | 7 | 4 | 2 | 13:6 | 25 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 5:1 | 14 |
FC Luzern
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 8 | 9 | 9 | 52:49 | 33 | 7 | |
| Chủ | 13 | 3 | 5 | 5 | 30:29 | 14 | 9 | |
| Khách | 13 | 5 | 4 | 4 | 22:20 | 19 | 4 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 15:9 | 12 | ||
| Tất cả | 26 | 8 | 13 | 5 | 23:18 | 37 | 5 | 31% |
| Chủ | 13 | 3 | 8 | 2 | 13:9 | 17 | 9 | 23% |
| Khách | 13 | 5 | 5 | 3 | 10:9 | 20 | 4 | 38% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 6:5 | 7 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Thụy Sĩ
00
03
00
03
T
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
21
51
21
51
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
01
13
01
13
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
01
12
01
12
T
T
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
41
00
41
T
H
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
02
13
02
13
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
31
71
31
71
Giao hữu
40
40
40
40
VĐQG Thụy Sĩ
02
42
02
42
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
13
14
13
14
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
30
41
30
41
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
20
21
20
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Thụy Sĩ
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
01
00
01
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
11
21
11
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
20
30
20
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Thụy Sĩ
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Thụy Sĩ
21
31
21
31
T
T
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thụy Sĩ
30
41
30
41
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
11
12
11
12
T
H
3/3.5
1/1.5
X
T
Giao hữu
12
23
12
23
Cúp Thụy Sĩ
10
11
10
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Thụy Sĩ
01
22
01
22
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Thụy Sĩ
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
20
30
20
30
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
11
11
11
11
H
H
2.5/3
1
X
T
VĐQG Thụy Sĩ
00
02
00
02
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
20
31
20
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Thụy Sĩ
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
11
00
11
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
02
00
02
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
01
21
01
21
T
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
21
21
21
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
10
20
10
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
01
22
01
22
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
01
31
01
31
T
B
3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thụy Sĩ
11
42
11
42
T
H
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
02
14
02
14
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
22
43
22
43
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Thụy Sĩ
20
21
20
21
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
01
22
01
22
H
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
11
11
11
11
T
T
3
1/1.5
X
T
VĐQG Thụy Sĩ
13
25
13
25
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
21
11
21
Giao hữu
20
32
20
32
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
00
04
00
04
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
12
00
12
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
30
41
30
41
B
B
3
1/1.5
T
T
Cúp Thụy Sĩ
01
14
01
14
VĐQG Thụy Sĩ
11
13
11
13
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
20
22
20
22
H
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
20
00
20
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
02
32
02
32
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
30
60
30
60
T
T
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Nico Gianforte |
| Điều khiển FC Thun | 4T 2H 2B |
| Điều khiển FC Luzern | 4T 1H 0B |
| 10 trận gần đây | 10% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.9 |
3 trận sắp tới
VĐQG Thụy Sĩ
5 Ngày
VĐQG Thụy Sĩ
8 Ngày
VĐQG Thụy Sĩ
14 Ngày
VĐQG Thụy Sĩ
4 Ngày
VĐQG Thụy Sĩ
7 Ngày
VĐQG Thụy Sĩ
15 Ngày



