Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
FC Lugano
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 25 | 12 | 7 | 6 | 41:30 | 43 | 3 |
| Chủ | 12 | 7 | 3 | 2 | 24:13 | 24 | 3 |
| Khách | 13 | 5 | 4 | 4 | 17:17 | 19 | 5 |
| Gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 13:7 | 10 | |
| Tất cả | 25 | 10 | 11 | 4 | 21:10 | 41 | 2 |
| Chủ | 12 | 9 | 3 | 0 | 16:2 | 30 | 1 |
| Khách | 13 | 1 | 8 | 4 | 5:8 | 11 | 8 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 7:2 | 11 |
Lausanne Sports
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 25 | 7 | 9 | 9 | 38:40 | 30 | 9 | |
| Chủ | 13 | 4 | 5 | 4 | 25:22 | 17 | 7 | |
| Khách | 12 | 3 | 4 | 5 | 13:18 | 13 | 9 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 10:13 | 6 | ||
| Tất cả | 25 | 5 | 14 | 6 | 17:14 | 29 | 9 | 20% |
| Chủ | 13 | 4 | 8 | 1 | 13:6 | 20 | 4 | 31% |
| Khách | 12 | 1 | 6 | 5 | 4:8 | 9 | 11 | 8% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 6:6 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Thụy Sĩ
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
11
00
11
B
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
30
41
30
41
T
T
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
13
25
13
25
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
24
01
24
B
B
2.5/3
1
T
H
Giao hữu
01
12
01
12
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Thụy Sĩ
20
30
20
30
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Thụy Sĩ
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
31
42
31
42
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
11
13
11
13
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
14
11
14
T
B
4
1.5/2
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
00
01
00
01
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
20
00
20
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
11
21
11
21
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thụy Sĩ
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Thụy Sĩ
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Thụy Sĩ
02
14
02
14
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
01
12
01
12
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Thụy Sĩ
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Thụy Sĩ
00
31
00
31
B
H
3
1/1.5
T
X
Cúp Thụy Sĩ
02
04
02
04
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
20
41
20
41
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
20
31
20
31
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
00
02
00
02
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Thụy Sĩ
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Thụy Sĩ
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Thụy Sĩ
00
30
00
30
B
H
2.5
1
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
20
00
20
T
B
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Europa Conference League
01
11
01
11
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Thụy Sĩ
21
33
21
33
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
21
51
21
51
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
11
11
11
11
B
H
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Thụy Sĩ
10
21
10
21
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
12
13
12
13
T
T
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
00
01
00
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
42
11
42
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
00
04
00
04
B
B
3
1/1.5
T
X
Europa Conference League
00
10
00
10
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
00
00
00
T
T
3.5
1.5
X
X
Europa Conference League
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Cúp Thụy Sĩ
01
11
01
11
H
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
20
21
20
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Europa Conference League
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
10
00
10
B
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
22
22
22
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Europa Conference League
11
11
11
11
B
H
3
1/1.5
X
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Urs Schnyder |
| Điều khiển FC Lugano | 3T 4H 3B |
| Điều khiển Lausanne Sports | 4T 2H 4B |
| 10 trận gần đây | 55.56% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.5 |
3 trận sắp tới
VĐQG Thụy Sĩ
10 Ngày
VĐQG Thụy Sĩ
13 Ngày
VĐQG Thụy Sĩ
20 Ngày
VĐQG Thụy Sĩ
10 Ngày
VĐQG Thụy Sĩ
14 Ngày



