Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Sion
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 25 | 9 | 10 | 6 | 36:29 | 37 | 5 |
| Chủ | 13 | 6 | 4 | 3 | 17:9 | 22 | 5 |
| Khách | 12 | 3 | 6 | 3 | 19:20 | 15 | 7 |
| Gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 7:6 | 7 | |
| Tất cả | 25 | 8 | 9 | 8 | 20:17 | 33 | 7 |
| Chủ | 13 | 6 | 5 | 2 | 12:5 | 23 | 2 |
| Khách | 12 | 2 | 4 | 6 | 8:12 | 10 | 10 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 3:5 | 5 |
Young Boys
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 25 | 10 | 6 | 9 | 51:49 | 36 | 6 | |
| Chủ | 12 | 7 | 2 | 3 | 30:16 | 23 | 3 | |
| Khách | 13 | 3 | 4 | 6 | 21:33 | 13 | 10 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 13:11 | 7 | ||
| Tất cả | 25 | 8 | 9 | 8 | 21:23 | 33 | 8 | 32% |
| Chủ | 12 | 5 | 5 | 2 | 12:7 | 20 | 5 | 42% |
| Khách | 13 | 3 | 4 | 6 | 9:16 | 13 | 6 | 23% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 4:4 | 10 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Thụy Sĩ
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Thụy Sĩ
01
33
01
33
H
T
2.5
1
T
H
VĐQG Thụy Sĩ
21
33
21
33
T
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
11
11
11
11
B
B
3
1/1.5
X
T
VĐQG Thụy Sĩ
10
11
10
11
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
20
00
20
T
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
22
32
22
32
T
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
01
31
01
31
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Thụy Sĩ
20
20
20
20
T
T
3
1/1.5
X
T
Cúp Thụy Sĩ
01
13
01
13
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Thụy Sĩ
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
21
22
21
22
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
22
22
22
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
11
21
11
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
31
32
31
32
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Thụy Sĩ
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thụy Sĩ
20
20
20
20
T
T
3
1/1.5
X
T
VĐQG Thụy Sĩ
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
31
51
31
51
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
30
31
30
31
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
11
12
11
12
T
T
3
1/1.5
H
T
Cúp Thụy Sĩ
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
22
43
22
43
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
20
40
20
40
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
02
03
02
03
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Thụy Sĩ
00
12
00
12
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
10
31
10
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
10
60
10
60
B
B
3.5
1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
12
43
12
43
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
11
21
11
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Thụy Sĩ
00
03
00
03
B
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Thụy Sĩ
21
21
21
21
T
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Thụy Sĩ
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thụy Sĩ
10
61
10
61
T
T
3.5
1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
20
21
20
21
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Thụy Sĩ
01
11
01
11
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
10
30
10
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Europa League
21
32
21
32
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
00
41
00
41
B
H
3/3.5
1/1.5
T
X
Europa League
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
12
13
12
13
B
B
3/3.5
1.5
T
T
Giao hữu
00
30
00
30
Giao hữu
02
02
02
02
B
B
3
1/1.5
X
T
VĐQG Thụy Sĩ
20
30
20
30
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Thụy Sĩ
13
26
13
26
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Europa League
00
10
00
10
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
20
20
20
20
B
B
3
1/1.5
X
T
VĐQG Thụy Sĩ
22
44
22
44
T
T
3
1/1.5
T
T
Europa League
20
21
20
21
T
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Thụy Sĩ
40
50
40
50
T
T
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
12
14
12
14
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Europa League
00
40
00
40
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Sven Wolfensberger |
| Điều khiển Sion | 3T 3H 4B |
| Điều khiển Young Boys | 5T 0H 1B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.9 |
3 trận sắp tới
VĐQG Thụy Sĩ
10 Ngày
VĐQG Thụy Sĩ
13 Ngày
VĐQG Thụy Sĩ
20 Ngày
VĐQG Thụy Sĩ
10 Ngày
VĐQG Thụy Sĩ
14 Ngày
VĐQG Thụy Sĩ
21 Ngày



