Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Grasshoppers
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 25 | 4 | 9 | 12 | 33:45 | 21 | 11 |
| Chủ | 12 | 2 | 5 | 5 | 18:19 | 11 | 11 |
| Khách | 13 | 2 | 4 | 7 | 15:26 | 10 | 11 |
| Gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 7:10 | 4 | |
| Tất cả | 25 | 6 | 11 | 8 | 15:21 | 29 | 10 |
| Chủ | 12 | 4 | 5 | 3 | 9:9 | 17 | 9 |
| Khách | 13 | 2 | 6 | 5 | 6:12 | 12 | 7 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 2:5 | 4 |
Zurich
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 25 | 8 | 4 | 13 | 37:49 | 28 | 10 | |
| Chủ | 13 | 5 | 1 | 7 | 23:27 | 16 | 8 | |
| Khách | 12 | 3 | 3 | 6 | 14:22 | 12 | 10 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 9:14 | 4 | ||
| Tất cả | 25 | 8 | 7 | 10 | 19:21 | 31 | 8 | 32% |
| Chủ | 13 | 5 | 3 | 5 | 11:12 | 18 | 7 | 38% |
| Khách | 12 | 3 | 4 | 5 | 8:9 | 13 | 5 | 25% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 6:6 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Thụy Sĩ
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
22
43
22
43
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
01
11
01
11
T
B
3
1/1.5
X
X
Cúp Thụy Sĩ
01
33
01
33
H
B
2.5
1
T
H
VĐQG Thụy Sĩ
00
11
00
11
T
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
02
13
02
13
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
71
00
71
VĐQG Thụy Sĩ
11
12
11
12
B
H
2.5/3
1
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
13
26
13
26
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Thụy Sĩ
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Thụy Sĩ
02
12
02
12
B
T
3.5
1.5
X
T
VĐQG Thụy Sĩ
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
11
11
11
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Thụy Sĩ
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
30
60
30
60
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
21
33
21
33
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
30
50
30
50
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thụy Sĩ
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
20
30
20
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
Cúp Thụy Sĩ
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1
X
T
VĐQG Thụy Sĩ
02
12
02
12
B
B
2.5
T
VĐQG Thụy Sĩ
10
10
10
10
H
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
01
21
01
21
T
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Thụy Sĩ
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
11
21
11
21
B
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
10
12
10
12
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
02
14
02
14
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
01
11
01
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
10
13
10
13
B
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Thụy Sĩ
32
33
32
33
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
11
21
11
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
01
11
01
11
T
B
2.5
1
X
H
VĐQG Thụy Sĩ
11
31
11
31
B
T
2.5/3
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thụy Sĩ
02
14
02
14
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
20
30
20
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Thụy Sĩ
01
21
01
21
H
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
10
30
10
30
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
22
34
22
34
B
T
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
11
11
11
11
T
T
3
1/1.5
X
T
Giao hữu
00
31
00
31
VĐQG Thụy Sĩ
02
42
02
42
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
01
22
01
22
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
12
12
12
12
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Thụy Sĩ
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
21
22
21
22
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
02
32
02
32
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
11
12
11
12
B
H
3
1/1.5
H
T
VĐQG Thụy Sĩ
10
20
10
20
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
21
23
21
23
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
01
31
01
31
T
B
3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Luca Piccolo |
| Điều khiển Grasshoppers | 5T 3H 2B |
| Điều khiển Zurich | 3T 5H 2B |
| 10 trận gần đây | 60% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 6.2 |
3 trận sắp tới
VĐQG Thụy Sĩ
12 Ngày
VĐQG Thụy Sĩ
15 Ngày
VĐQG Thụy Sĩ
21 Ngày
VĐQG Thụy Sĩ
11 Ngày
VĐQG Thụy Sĩ
14 Ngày
VĐQG Thụy Sĩ
21 Ngày



