Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 36 | 24 | 8 | 4 | 60:24 | 80 | 1 |
| Chủ | 18 | 12 | 4 | 2 | 28:12 | 40 | 2 |
| Khách | 18 | 12 | 4 | 2 | 32:12 | 40 | 1 |
| Gần đây | 6 | 6 | 0 | 0 | 12:1 | 18 | |
| Tất cả | 36 | 15 | 19 | 2 | 28:11 | 64 | 1 |
| Chủ | 18 | 6 | 11 | 1 | 10:4 | 29 | 2 |
| Khách | 18 | 9 | 8 | 1 | 18:7 | 35 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 4:0 | 12 |
Dila Gori
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 36 | 25 | 3 | 8 | 63:35 | 78 | 2 | |
| Chủ | 18 | 13 | 2 | 3 | 35:18 | 41 | 1 | |
| Khách | 18 | 12 | 1 | 5 | 28:17 | 37 | 2 | |
| Gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 13:5 | 16 | ||
| Tất cả | 36 | 10 | 17 | 9 | 23:18 | 47 | 5 | 28% |
| Chủ | 18 | 6 | 7 | 5 | 12:9 | 25 | 6 | 33% |
| Khách | 18 | 4 | 10 | 4 | 11:9 | 22 | 4 | 22% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 6:2 | 10 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
01
01
01
01
Giao hữu
00
12
00
12
Giao hữu
00
20
00
20
Giao hữu
22
22
22
22
Giao hữu
10
11
10
11
Cúp Quốc gia Georgia
01
13
01
13
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Georgia
10
21
10
21
VĐQG Georgia
02
04
02
04
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Georgia
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Georgia
01
01
01
01
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Georgia
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Georgia
00
02
00
02
T
B
2.5
1
X
X
Cúp Quốc gia Georgia
10
51
10
51
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Georgia
20
21
20
21
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Georgia
21
31
21
31
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Georgia
01
02
01
02
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Georgia
12
13
12
13
T
2/2.5
T
VĐQG Georgia
00
11
00
11
B
2.5
X
Cúp Quốc gia Georgia
03
03
03
03
T
2.5
T
VĐQG Georgia
11
21
11
21
B
2
T
Chưa có dữ liệu
Cúp Quốc gia Georgia
01
13
01
13
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Georgia
20
21
20
21
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Georgia
02
06
02
06
T
T
2
0.5/1
T
T
GEO SC
11
13
11
13
B
H
2/2.5
1
T
T
VĐQG Georgia
00
10
00
10
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Georgia
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Georgia
10
32
10
32
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Georgia
03
13
03
13
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Georgia
03
14
03
14
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Georgia
11
31
11
31
B
3
T
VĐQG Georgia
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1
T
H
Cúp Quốc gia Georgia
00
00
00
00
T
2.5
X
VĐQG Georgia
11
12
11
12
B
H
2/2.5
1
T
T
VĐQG Georgia
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Georgia
00
00
00
00
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Giao hữu
00
00
00
00
VĐQG Georgia
02
02
02
02
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Georgia
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Georgia
00
02
00
02
B
2
H
VĐQG Georgia
00
10
00
10
B
T
2/2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
10
11
10
11
Giao hữu
20
32
20
32
Cúp Quốc gia Georgia
01
13
01
13
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Georgia
01
22
01
22
VĐQG Georgia
03
14
03
14
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Georgia
20
21
20
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Georgia
10
12
10
12
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Georgia
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Georgia
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
Cúp Quốc gia Georgia
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Georgia
20
21
20
21
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Georgia
00
50
00
50
T
B
2.5/3
1
T
X
VĐQG Georgia
02
32
02
32
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Georgia
10
20
10
20
B
2.5
X
VĐQG Georgia
00
10
00
10
B
2.5
X
Cúp Quốc gia Georgia
12
12
12
12
H
2.5
T
VĐQG Georgia
11
12
11
12
T
2/2.5
T
VĐQG Georgia
00
20
00
20
T
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Georgia
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Georgia
00
01
00
01
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Georgia
5 Ngày
VĐQG Georgia
9 Ngày
VĐQG Georgia
15 Ngày
VĐQG Georgia
6 Ngày
VĐQG Georgia
9 Ngày
VĐQG Georgia
15 Ngày



