Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
FC Gagra
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 36 | 12 | 7 | 17 | 44:55 | 43 | 5 |
| Chủ | 18 | 4 | 5 | 9 | 21:26 | 17 | 8 |
| Khách | 18 | 8 | 2 | 8 | 23:29 | 26 | 4 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 12:11 | 7 | |
| Tất cả | 36 | 6 | 16 | 14 | 16:26 | 34 | 10 |
| Chủ | 18 | 4 | 8 | 6 | 9:11 | 20 | 9 |
| Khách | 18 | 2 | 8 | 8 | 7:15 | 14 | 8 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 5:4 | 8 |
Samgurali Tskh
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 36 | 12 | 6 | 18 | 54:53 | 42 | 7 | |
| Chủ | 18 | 7 | 4 | 7 | 28:17 | 25 | 5 | |
| Khách | 18 | 5 | 2 | 11 | 26:36 | 17 | 9 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 8:12 | 4 | ||
| Tất cả | 36 | 10 | 15 | 11 | 27:22 | 45 | 6 | 28% |
| Chủ | 18 | 6 | 10 | 2 | 17:5 | 28 | 4 | 33% |
| Khách | 18 | 4 | 5 | 9 | 10:17 | 17 | 6 | 22% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 3:4 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
01
11
01
11
Giao hữu
00
44
00
44
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
10
20
10
20
Giao hữu
00
21
00
21
Giao hữu
00
10
00
10
VĐQG Georgia
10
21
10
21
VĐQG Georgia
11
12
11
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Georgia
20
41
20
41
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Georgia
12
24
12
24
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Georgia
01
13
01
13
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Georgia
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Georgia
10
41
10
41
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Georgia
00
50
00
50
B
T
2.5/3
1
T
X
VĐQG Georgia
00
02
00
02
B
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Georgia
12
13
12
13
B
2/2.5
T
VĐQG Georgia
20
40
20
40
B
2
T
VĐQG Georgia
20
22
20
22
H
2/2.5
T
VĐQG Georgia
00
01
00
01
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Georgia
11
12
11
12
T
H
2
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Georgia
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Georgia
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Georgia
01
02
01
02
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Georgia
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Georgia
12
42
12
42
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Georgia
11
13
11
13
B
T
2/2.5
1
T
T
Cúp Quốc gia Georgia
00
00
00
00
T
2.5
X
VĐQG Georgia
20
20
20
20
B
B
2/2.5
1
X
T
VĐQG Georgia
00
00
00
00
H
2.5/3
X
VĐQG Georgia
01
22
01
22
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Georgia
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Cúp Quốc gia Georgia
00
30
00
30
B
2.5/3
T
VĐQG Georgia
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Georgia
12
34
12
34
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Georgia
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Georgia
21
22
21
22
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Georgia
02
02
02
02
B
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Georgia
10
11
10
11
T
B
2/2.5
1
X
H
Giao hữu
00
02
00
02
B
2.5
X
Cúp Quốc gia Georgia
00
00
00
00
T
2
X
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
01
02
01
02
Giao hữu
01
13
01
13
Giao hữu
01
11
01
11
T
T
2/2.5
1
X
H
Giao hữu
20
50
20
50
Giao hữu
00
21
00
21
VĐQG Georgia
10
30
10
30
VĐQG Georgia
20
40
20
40
VĐQG Georgia
20
21
20
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Georgia
11
24
11
24
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Georgia
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Georgia
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Georgia
11
14
11
14
T
H
2.5
1
T
T
VĐQG Georgia
20
21
20
21
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Georgia
21
23
21
23
T
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Georgia
00
10
00
10
T
2/2.5
X
VĐQG Georgia
01
12
01
12
T
2.5
T
VĐQG Georgia
11
12
11
12
B
2/2.5
T
VĐQG Georgia
31
62
31
62
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Georgia
00
01
00
01
B
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Georgia
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Georgia
5 Ngày
VĐQG Georgia
9 Ngày
VĐQG Georgia
13 Ngày
VĐQG Georgia
5 Ngày
VĐQG Georgia
9 Ngày
VĐQG Georgia
13 Ngày



