Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Club Aurora
[C-8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 9 | 3 | 3 | 3 | 9:12 | 12 | 8 |
| Chủ | 4 | 3 | 1 | 0 | 6:2 | 10 | 6 |
| Khách | 5 | 0 | 2 | 3 | 3:10 | 2 | 9 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 5:4 | 10 | |
| Tất cả | 9 | 2 | 3 | 4 | 4:9 | 9 | 10 |
| Chủ | 4 | 2 | 1 | 1 | 3:2 | 7 | 8 |
| Khách | 5 | 0 | 2 | 3 | 1:7 | 2 | 10 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 2:3 | 8 |
Deportivo Mixco
[C-10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 9 | 2 | 3 | 4 | 10:14 | 9 | 10 | |
| Chủ | 4 | 1 | 3 | 0 | 6:5 | 6 | 11 | |
| Khách | 5 | 1 | 0 | 4 | 4:9 | 3 | 6 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 9:10 | 6 | ||
| Tất cả | 9 | 2 | 3 | 4 | 5:7 | 9 | 9 | 22% |
| Chủ | 4 | 2 | 2 | 0 | 3:0 | 8 | 5 | 50% |
| Khách | 5 | 0 | 1 | 4 | 2:7 | 1 | 12 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 5:5 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Guatemala
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Guatemala
10
20
10
20
T
2/2.5
X
VĐQG Guatemala
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Guatemala
00
10
00
10
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Guatemala
10
21
10
21
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Guatemala
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Guatemala
11
22
11
22
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Guatemala
12
22
12
22
T
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Guatemala
30
40
30
40
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Guatemala
21
42
21
42
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Guatemala
00
01
00
01
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Guatemala
11
21
11
21
T
H
2.5
1
T
T
VĐQG Guatemala
10
10
10
10
H
B
2.5
1
X
H
VĐQG Guatemala
00
10
00
10
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Guatemala
20
40
20
40
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Guatemala
21
32
21
32
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Guatemala
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Guatemala
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Guatemala
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Guatemala
10
12
10
12
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Guatemala
00
10
00
10
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Guatemala
00
22
00
22
T
2/2.5
T
Hạng 2 Guatemala
00
01
00
01
B
T
1.5/2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Guatemala
00
10
00
10
B
2/2.5
X
Hạng 2 Guatemala
00
00
00
00
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 2 Guatemala
00
10
00
10
T
H
2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Guatemala
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1
X
H
Hạng 2 Guatemala
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Guatemala
00
00
00
00
T
H
2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Guatemala
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Hạng 2 Guatemala
11
12
11
12
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Guatemala Cup
00
21
00
21
T
B
2.5
1
T
X
Guatemala Cup
00
10
00
10
B
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Guatemala
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
Hạng 2 Guatemala
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
Hạng 2 Guatemala
20
21
20
21
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Guatemala
20
30
20
30
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Guatemala
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Hạng 2 Guatemala
11
22
11
22
B
B
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Guatemala
10
22
10
22
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Guatemala
20
21
20
21
B
2
T
VĐQG Guatemala
21
21
21
21
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Guatemala
20
22
20
22
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Guatemala
11
12
11
12
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Guatemala
00
11
00
11
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Guatemala
10
20
10
20
B
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Guatemala
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Guatemala
10
20
10
20
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Guatemala
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Guatemala
21
32
21
32
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Guatemala
00
10
00
10
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Guatemala
21
51
21
51
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Guatemala
01
12
01
12
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Guatemala
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
VĐQG Guatemala
00
10
00
10
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Guatemala
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Guatemala
11
21
11
21
H
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Guatemala
31
32
31
32
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Guatemala
11
12
11
12
T
T
2/2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Guatemala
4 Ngày
VĐQG Guatemala
7 Ngày
VĐQG Guatemala
14 Ngày
VĐQG Guatemala
3 Ngày
VĐQG Guatemala
6 Ngày
VĐQG Guatemala
14 Ngày



