Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
CSD Municipal
[C-3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 9 | 4 | 3 | 2 | 14:10 | 15 | 3 |
| Chủ | 5 | 3 | 1 | 1 | 9:6 | 10 | 5 |
| Khách | 4 | 1 | 2 | 1 | 5:4 | 5 | 2 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 10:6 | 11 | |
| Tất cả | 9 | 5 | 2 | 2 | 8:4 | 17 | 2 |
| Chủ | 5 | 3 | 1 | 1 | 5:2 | 10 | 3 |
| Khách | 4 | 2 | 1 | 1 | 3:2 | 7 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 5:2 | 11 |
CD Marquense
[C-12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 9 | 2 | 2 | 5 | 9:14 | 8 | 12 | |
| Chủ | 4 | 2 | 2 | 0 | 4:2 | 8 | 9 | |
| Khách | 5 | 0 | 0 | 5 | 5:12 | 0 | 12 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 7:10 | 5 | ||
| Tất cả | 9 | 2 | 4 | 3 | 5:8 | 10 | 7 | 22% |
| Chủ | 4 | 1 | 3 | 0 | 3:2 | 6 | 10 | 25% |
| Khách | 5 | 1 | 1 | 3 | 2:6 | 4 | 7 | 20% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 4:6 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Guatemala
10
10
10
10
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Guatemala
20
42
20
42
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Guatemala
00
00
00
00
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Guatemala
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Guatemala
01
13
01
13
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Guatemala
11
21
11
21
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Guatemala
10
10
10
10
H
T
2.5
1
X
H
VĐQG Guatemala
12
22
12
22
B
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Guatemala
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Guatemala
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
VĐQG Guatemala
10
20
10
20
B
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Guatemala
30
30
30
30
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Guatemala
11
11
11
11
B
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Guatemala
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Guatemala
00
01
00
01
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Guatemala
02
02
02
02
T
T
2/2.5
1
X
T
VĐQG Guatemala
00
30
00
30
T
B
2.5/3
1
T
X
VĐQG Guatemala
11
21
11
21
T
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Guatemala
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
VĐQG Guatemala
10
10
10
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Guatemala
02
02
02
02
T
T
2/2.5
1
X
T
VĐQG Guatemala
30
30
30
30
T
2.5/3
T
VĐQG Guatemala
10
10
10
10
H
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Guatemala
11
11
11
11
B
H
2
0.5/1
H
T
VĐQG Guatemala
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Guatemala
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Guatemala
10
20
10
20
H
T
2.5
1
X
H
VĐQG Guatemala
00
00
00
00
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Guatemala
11
41
11
41
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Guatemala
01
07
01
07
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Guatemala
00
10
00
10
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Guatemala
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Guatemala
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Guatemala
00
11
00
11
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Guatemala
00
21
00
21
B
H
2/2.5
1
T
X
VĐQG Guatemala
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Guatemala
00
10
00
10
T
2.5
X
VĐQG Guatemala
00
10
00
10
B
2/2.5
X
VĐQG Guatemala
01
21
01
21
B
2.5
T
VĐQG Guatemala
01
31
01
31
T
2.5
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Guatemala
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Guatemala
20
21
20
21
B
2/2.5
T
VĐQG Guatemala
21
21
21
21
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Guatemala
20
42
20
42
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Guatemala
01
21
01
21
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Guatemala
11
11
11
11
H
H
2.5
1
X
T
VĐQG Guatemala
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Guatemala
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Guatemala
11
21
11
21
H
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Guatemala
02
02
02
02
B
B
2/2.5
1
X
T
VĐQG Guatemala
40
50
40
50
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Guatemala
01
12
01
12
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Guatemala
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Guatemala
10
11
10
11
T
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Guatemala
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Guatemala
01
21
01
21
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Guatemala
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
VĐQG Guatemala
10
30
10
30
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Guatemala
11
32
11
32
T
H
2/2.5
1
T
T
VĐQG Guatemala
00
11
00
11
B
B
2/2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Guatemala
4 Ngày
VĐQG Guatemala
8 Ngày
VĐQG Guatemala
15 Ngày
VĐQG Guatemala
4 Ngày
VĐQG Guatemala
8 Ngày
VĐQG Guatemala
15 Ngày



