So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Tahiti United FC
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 7 | 1 | 3 | 3 | 6:11 | 6 | 7 |
| Chủ | 4 | 1 | 1 | 2 | 4:8 | 4 | 7 |
| Khách | 3 | 0 | 2 | 1 | 2:3 | 2 | 8 |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 5:9 | 6 | |
| Tất cả | 7 | 2 | 4 | 1 | 3:2 | 10 | 4 |
| Chủ | 4 | 2 | 1 | 1 | 2:1 | 7 | 4 |
| Khách | 3 | 0 | 3 | 0 | 1:1 | 3 | 7 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 2:2 | 7 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 8 | 1 | 1 | 6 | 8:17 | 4 | 8 | |
| Chủ | 6 | 0 | 1 | 5 | 4:14 | 1 | 8 | |
| Khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 4:3 | 3 | 7 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 8:11 | 4 | ||
| Tất cả | 8 | 0 | 4 | 4 | 3:9 | 4 | 8 | 0% |
| Chủ | 6 | 0 | 3 | 3 | 2:7 | 3 | 8 | 0% |
| Khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 1:2 | 1 | 8 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 3:6 | 3 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
OFC Professional League
00
10
00
10
T
T
3
1/1.5
X
X
OFC Professional League
10
22
10
22
T
T
2.5
1
T
H
OFC Professional League
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
OFC Professional League
01
04
01
04
B
B
3
1/1.5
T
X
OFC Professional League
11
22
11
22
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
OFC Professional League
00
00
00
00
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
OFC Professional League
10
12
10
12
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
OFC Professional League
11
13
11
13
T
T
3
1/1.5
T
T
OFC Professional League
12
12
12
12
B
2.5/3
T
OFC Professional League
10
21
10
21
T
2.5/3
T
OFC Professional League
01
12
01
12
H
B
3
1/1.5
H
X
OFC Professional League
11
22
11
22
T
T
2.5/3
1
T
T
OFC Professional League
00
02
00
02
OFC Professional League
03
05
03
05
OFC Professional League
00
01
00
01
OFC Champions League
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
OFC Champions League
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
OFC Champions League
04
09
04
09
OFC Champions League
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1
X
X
OFC Champions League
10
30
10
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
OFC Champions League
01
23
01
23
OFC Champions League
00
10
00
10
OFC Champions League
00
02
00
02
OFC Champions League
10
30
10
30
OFC Champions League
00
02
00
02
OFC Champions League
01
12
01
12
OFC Champions League
00
10
00
10
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
OFC Professional League
12 Ngày
OFC Professional League
15 Ngày
OFC Professional League
39 Ngày
OFC Professional League
11 Ngày
OFC Professional League
15 Ngày
OFC Professional League
40 Ngày



