Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Atletico Nacional
[A-12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 4 | 3 | 0 | 1 | 10:3 | 9 | 12 |
| Chủ | 3 | 3 | 0 | 0 | 10:2 | 9 | 2 |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 18 |
| Gần đây | 4 | 3 | 0 | 1 | 10:3 | 9 | |
| Tất cả | 4 | 2 | 2 | 0 | 3:1 | 8 | 11 |
| Chủ | 3 | 2 | 1 | 0 | 3:1 | 7 | 3 |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 18 |
| 6 trận gần đây | 4 | 2 | 2 | 0 | 3:1 | 8 |
Alianza Petrolera
[A-20]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 6 | 0 | 3 | 3 | 3:11 | 3 | 20 | |
| Chủ | 3 | 0 | 3 | 0 | 3:3 | 3 | 15 | |
| Khách | 3 | 0 | 0 | 3 | 0:8 | 0 | 20 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 3:11 | 3 | ||
| Tất cả | 6 | 0 | 5 | 1 | 1:4 | 5 | 17 | 0% |
| Chủ | 3 | 0 | 3 | 0 | 1:1 | 3 | 15 | 0% |
| Khách | 3 | 0 | 2 | 1 | 0:3 | 2 | 17 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 5 | 1 | 1:4 | 5 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Colombia
00
10
00
10
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Colombia
10
41
10
41
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Colombia
11
21
11
21
T
B
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
10
12
10
12
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Colombia
10
40
10
40
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Cúp Quốc gia Colombia
01
01
01
01
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Cúp Quốc gia Colombia
00
00
00
00
B
B
2.5
1/1.5
X
X
VĐQG Colombia
21
32
21
32
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Colombia
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Colombia
01
21
01
21
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Colombia
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Colombia
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Colombia
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
Cúp Quốc gia Colombia
01
22
01
22
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Colombia
01
21
01
21
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Colombia
11
21
11
21
B
B
2.5/3
1
T
T
Cúp Quốc gia Colombia
10
41
10
41
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Colombia
01
03
01
03
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Colombia
42
52
42
52
T
T
2.5
1
T
T
Cúp Quốc gia Colombia
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Colombia
10
30
10
30
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Colombia
21
32
21
32
B
B
2
0.5/1
T
T
Cúp Quốc gia Colombia
11
21
11
21
B
B
2/2.5
1
T
T
Cúp Quốc gia Colombia
01
11
01
11
B
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Colombia
01
02
01
02
T
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Colombia
01
31
01
31
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Colombia
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Colombia
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Colombia
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Colombia
11
21
11
21
B
H
2/2.5
1
T
T
VĐQG Colombia
00
02
00
02
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Colombia
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Colombia
01
13
01
13
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Colombia
20
50
20
50
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Colombia
11
23
11
23
T
H
2/2.5
1
T
T
VĐQG Colombia
00
00
00
00
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Colombia
00
10
00
10
H
B
2.5
1
X
X
VĐQG Colombia
20
32
20
32
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Colombia
01
12
01
12
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Colombia
10
40
10
40
T
T
2/2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Colombia
11
11
11
11
B
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Colombia
00
11
00
11
H
H
2
0.5/1
H
X
VĐQG Colombia
30
50
30
50
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Colombia
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Colombia
00
20
00
20
B
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Colombia
00
10
00
10
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Colombia
00
10
00
10
B
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Colombia
00
20
00
20
T
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Colombia
01
01
01
01
T
T
2
0.5/1
X
T
VĐQG Colombia
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Colombia
00
10
00
10
B
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Colombia
00
01
00
01
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Colombia
21
33
21
33
T
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Colombia
20
31
20
31
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Colombia
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Colombia
20
30
20
30
T
T
2
0.5/1
T
T
Cúp Quốc gia Colombia
10
41
10
41
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Colombia
11
31
11
31
B
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Colombia
00
10
00
10
T
H
2
0.5/1
X
X
Cúp Quốc gia Colombia
01
11
01
11
H
B
2
0.5/1
H
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Jose Alexander Ortiz Novoa |
| Điều khiển Atletico Nacional | 1T 0H 1B |
| Điều khiển Alianza Petrolera | 1T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5.9 |
3 trận sắp tới
Copa Sudamericana
11 Ngày
VĐQG Colombia
14 Ngày
VĐQG Colombia
20 Ngày
VĐQG Colombia
14 Ngày
VĐQG Colombia
21 Ngày
VĐQG Colombia
26 Ngày



