Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Dandenong Thunder
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 3 | 0 | 1 | 2 | 2:4 | 1 | 12 |
| Chủ | 2 | 0 | 1 | 1 | 1:2 | 1 | 8 |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1:2 | 0 | 11 |
| Gần đây | 3 | 0 | 1 | 2 | 2:4 | 1 | |
| Tất cả | 3 | 0 | 2 | 1 | 1:2 | 2 | 11 |
| Chủ | 2 | 0 | 1 | 1 | 0:1 | 1 | 10 |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | 10 |
| 6 trận gần đây | 3 | 0 | 2 | 1 | 1:2 | 2 |
Avondale FC
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 3 | 1 | 0 | 2 | 5:4 | 3 | 10 | |
| Chủ | 2 | 1 | 0 | 1 | 5:2 | 3 | 2 | |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:2 | 0 | 12 | |
| Gần đây | 3 | 1 | 0 | 2 | 5:4 | 3 | ||
| Tất cả | 3 | 1 | 0 | 2 | 1:3 | 3 | 10 | 33% |
| Chủ | 2 | 1 | 0 | 1 | 1:1 | 3 | 4 | 50% |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:2 | 0 | 14 | 0% |
| 6 trận gần đây | 3 | 1 | 0 | 2 | 1:3 | 3 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
NPL Victoria Úc
11
21
11
21
B
H
3
1/1.5
H
T
NPL Victoria Úc
00
01
00
01
B
T
2.5
1
X
X
NPL Victoria Úc
01
11
01
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
NPL Victoria Úc
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
NPL Victoria Úc
20
20
20
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
NPL Victoria Úc
03
15
03
15
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
NPL Victoria Úc
10
41
10
41
T
T
4
1.5/2
T
X
NPL Victoria Úc
30
40
30
40
T
T
3.5
1.5
T
T
NPL Victoria Úc
00
02
00
02
T
B
3.5
1.5
X
X
NPL Victoria Úc
31
33
31
33
B
T
3
1/1.5
T
T
NPL Victoria Úc
10
11
10
11
T
B
3
1/1.5
X
X
NPL Victoria Úc
00
01
00
01
T
H
3
1/1.5
X
X
FFA Cup Úc
00
00
00
00
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
NPL Victoria Úc
10
20
10
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
NPL Victoria Úc
30
60
30
60
T
T
3.5
1.5
T
T
NPL Victoria Úc
00
12
00
12
T
H
3
1/1.5
H
X
FFA Cup Úc
10
31
10
31
B
B
4/4.5
1.5/2
X
X
NPL Victoria Úc
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
NPL Victoria Úc
00
31
00
31
B
B
3.5
1.5
T
X
FFA Cup Úc
00
00
00
00
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
NPL Victoria Úc
10
11
10
11
T
B
3
1/1.5
X
X
FFA Cup Úc
00
00
00
00
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
NPL Victoria Úc
11
21
11
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
NPL Victoria Úc
10
21
10
21
T
B
3.5
1.5
X
X
NPL Victoria Úc
02
08
02
08
B
B
3
1/1.5
T
T
NPL Victoria Úc
10
51
10
51
B
B
3/3.5
1.5
T
X
NPL Victoria Úc
01
13
01
13
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
NPL Victoria Úc
00
01
00
01
T
T
3
1/1.5
X
X
NPL Victoria Úc
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
NPL Victoria Úc
10
21
10
21
T
B
3
1/1.5
H
X
NPL Victoria Úc
11
11
11
11
T
T
3.5
1.5
X
T
NPL Victoria Úc
31
62
31
62
B
B
3.5
1.5
T
T
NPL Victoria Úc
00
10
00
10
T
T
3.5
1.5
X
X
NPL Victoria Úc
01
01
01
01
T
B
3.5
1.5
X
X
NPL Victoria Úc
01
03
01
03
B
2.5/3
T
NPL Victoria Úc
31
32
31
32
B
2.5/3
T
Giao hữu
20
21
20
21
Chưa có dữ liệu
NPL Victoria Úc
10
50
10
50
T
T
3
1/1.5
T
X
NPL Victoria Úc
20
20
20
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
NPL Victoria Úc
01
02
01
02
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Australia Championship
00
13
00
13
B
B
3.5
1.5
T
X
Australia Championship
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Australia Championship
10
10
10
10
B
T
3.5
1.5
X
X
Australia Championship
02
14
02
14
T
T
3.5
1.5
T
T
Australia Championship
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Australia Championship
01
33
01
33
H
T
2.5/3
1
T
H
Australia Championship
00
31
00
31
T
B
3.5
1.5
T
X
NPL Victoria Úc
00
01
00
01
B
B
3
1/1.5
X
X
FFA Cup Úc
12
24
12
24
B
B
3
1/1.5
T
T
NPL Victoria Úc
11
21
11
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
FFA Cup Úc
20
62
20
62
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
NPL Victoria Úc
01
05
01
05
T
T
3
1/1.5
T
X
FFA Cup Úc
21
31
21
31
T
T
3
1/1.5
T
T
NPL Victoria Úc
01
21
01
21
T
B
3
1/1.5
H
X
NPL Victoria Úc
00
01
00
01
B
B
3.5/4
1.5
X
X
FFA Cup Úc
00
51
00
51
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
NPL Victoria Úc
00
11
00
11
B
B
3/3.5
1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
NPL Victoria Úc
7 Ngày
NPL Victoria Úc
14 Ngày
NPL Victoria Úc
20 Ngày
NPL Victoria Úc
7 Ngày
NPL Victoria Úc
13 Ngày
NPL Victoria Úc
21 Ngày



