Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 3 | 0 | 0 | 3 | 1:9 | 0 | 14 |
| Chủ | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:2 | 0 | 13 |
| Khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 1:7 | 0 | 14 |
| Gần đây | 3 | 0 | 0 | 3 | 1:9 | 0 | |
| Tất cả | 3 | 0 | 1 | 2 | 0:3 | 1 | 14 |
| Chủ | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:2 | 0 | 11 |
| Khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 0:1 | 1 | 12 |
| 6 trận gần đây | 3 | 0 | 1 | 2 | 0:3 | 1 |
Hume City
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 3 | 2 | 0 | 1 | 4:4 | 6 | 6 | |
| Chủ | 2 | 1 | 0 | 1 | 2:3 | 3 | 7 | |
| Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:1 | 3 | 7 | |
| Gần đây | 3 | 2 | 0 | 1 | 4:4 | 6 | ||
| Tất cả | 3 | 1 | 2 | 0 | 3:1 | 5 | 3 | 33% |
| Chủ | 2 | 0 | 2 | 0 | 1:1 | 2 | 6 | 0% |
| Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:0 | 3 | 4 | 100% |
| 6 trận gần đây | 3 | 1 | 2 | 0 | 3:1 | 5 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
NPL Victoria Úc
10
50
10
50
B
B
3
1/1.5
T
X
NPL Victoria Úc
02
02
02
02
B
B
3
1/1.5
X
T
NPL Victoria Úc
00
21
00
21
B
T
3
1/1.5
H
X
NPL Victoria Úc
11
21
11
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
NPL Victoria Úc
00
01
00
01
B
H
3
1/1.5
X
X
NPL Victoria Úc
11
11
11
11
T
H
3
1/1.5
X
T
NPL Victoria Úc
12
22
12
22
B
B
3.5
1.5
T
T
NPL Victoria Úc
00
03
00
03
B
T
3
1/1.5
H
X
NPL Victoria Úc
11
41
11
41
T
B
3.5
1.5
T
T
NPL Victoria Úc
21
23
21
23
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
NPL Victoria Úc
02
14
02
14
T
T
3
1/1.5
T
T
NPL Victoria Úc
00
00
00
00
T
H
3
1/1.5
X
X
NPL Victoria Úc
00
00
00
00
B
B
3.5
1.5
X
X
NPL Victoria Úc
22
32
22
32
B
H
3
1/1.5
T
T
NPL Victoria Úc
10
31
10
31
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
NPL Victoria Úc
00
31
00
31
T
T
3.5
1.5
T
X
FFA Cup Úc
00
00
00
00
T
H
3/3.5
1/1.5
X
X
NPL Victoria Úc
31
52
31
52
T
T
3
1/1.5
T
T
NPL Victoria Úc
21
32
21
32
B
B
3
1/1.5
T
T
NPL Victoria Úc
00
10
00
10
T
H
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
NPL Victoria Úc
22
32
22
32
B
H
3
1/1.5
T
T
NPL Victoria Úc
11
11
11
11
T
T
3.5
1.5
X
T
NPL Victoria Úc
10
12
10
12
B
T
3
1/1.5
H
X
NPL Victoria Úc
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
NPL Victoria Úc
00
01
00
01
T
H
3
1/1.5
X
X
NPL Victoria Úc
12
13
12
13
B
B
3
1/1.5
T
T
NPL Victoria Úc
02
02
02
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
NPL Victoria Úc
10
10
10
10
H
T
2.5/3
1/1.5
X
X
NPL Victoria Úc
01
11
01
11
H
B
2.5/3
1
X
H
NPL Victoria Úc
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
NPL Victoria Úc
01
13
01
13
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
NPL Victoria Úc
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
NPL Victoria Úc
21
22
21
22
H
B
3
1/1.5
T
T
NPL Victoria Úc
11
12
11
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
NPL Victoria Úc
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
NPL Victoria Úc
21
22
21
22
T
B
3
1/1.5
T
T
NPL Victoria Úc
00
20
00
20
B
H
3
1
X
X
Australia Victorian Cup
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
NPL Victoria Úc
10
10
10
10
T
2.5/3
X
NPL Victoria Úc
10
31
10
31
T
3
T
Chưa có dữ liệu
NPL Victoria Úc
00
10
00
10
T
B
3
1
X
X
NPL Victoria Úc
02
12
02
12
T
T
3
1/1.5
H
T
NPL Victoria Úc
11
13
11
13
B
B
2.5
1
T
T
NPL Victoria Úc
01
04
01
04
T
T
3
1/1.5
T
X
NPL Victoria Úc
11
12
11
12
B
B
3.5
1.5
X
T
Giao hữu
02
05
02
05
NPL Victoria Úc
00
11
00
11
B
B
4
1.5/2
X
X
NPL Victoria Úc
21
41
21
41
T
T
3
1/1.5
T
T
NPL Victoria Úc
20
40
20
40
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
NPL Victoria Úc
12
12
12
12
B
B
3
1/1.5
H
T
NPL Victoria Úc
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
NPL Victoria Úc
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
NPL Victoria Úc
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
FFA Cup Úc
20
40
20
40
B
B
3
1/1.5
T
T
NPL Victoria Úc
10
30
10
30
T
T
3.5
1.5
X
X
NPL Victoria Úc
22
32
22
32
T
H
3
1/1.5
T
T
NPL Victoria Úc
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
FFA Cup Úc
12
32
12
32
T
B
3
1/1.5
T
T
NPL Victoria Úc
01
01
01
01
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
NPL Victoria Úc
11
32
11
32
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
NPL Victoria Úc
7 Ngày
NPL Victoria Úc
14 Ngày
NPL Victoria Úc
22 Ngày
NPL Victoria Úc
8 Ngày
NPL Victoria Úc
14 Ngày
NPL Victoria Úc
22 Ngày



