Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Avondale FC
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 3 | 1 | 0 | 2 | 5:4 | 3 | 9 |
| Chủ | 2 | 1 | 0 | 1 | 5:2 | 3 | 1 |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:2 | 0 | 12 |
| Gần đây | 3 | 1 | 0 | 2 | 5:4 | 3 | |
| Tất cả | 3 | 1 | 0 | 2 | 1:3 | 3 | 9 |
| Chủ | 2 | 1 | 0 | 1 | 1:1 | 3 | 3 |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:2 | 0 | 14 |
| 6 trận gần đây | 3 | 1 | 0 | 2 | 1:3 | 3 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 3 | 0 | 0 | 3 | 1:9 | 0 | 14 | |
| Chủ | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:2 | 0 | 14 | |
| Khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 1:7 | 0 | 14 | |
| Gần đây | 3 | 0 | 0 | 3 | 1:9 | 0 | ||
| Tất cả | 3 | 0 | 1 | 2 | 0:3 | 1 | 14 | 0% |
| Chủ | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:2 | 0 | 12 | 0% |
| Khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 0:1 | 1 | 11 | 0% |
| 6 trận gần đây | 3 | 0 | 1 | 2 | 0:3 | 1 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
NPL Victoria Úc
20
20
20
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
NPL Victoria Úc
01
02
01
02
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Australia Championship
00
13
00
13
B
B
3.5
1.5
T
X
Australia Championship
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Australia Championship
10
10
10
10
B
T
3.5
1.5
X
X
Australia Championship
02
14
02
14
T
T
3.5
1.5
T
T
Australia Championship
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Australia Championship
01
33
01
33
H
T
2.5/3
1
T
H
Australia Championship
00
31
00
31
T
B
3.5
1.5
T
X
NPL Victoria Úc
00
01
00
01
B
B
3
1/1.5
X
X
FFA Cup Úc
12
24
12
24
B
B
3
1/1.5
T
T
NPL Victoria Úc
11
21
11
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
FFA Cup Úc
20
62
20
62
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
NPL Victoria Úc
01
05
01
05
T
T
3
1/1.5
T
X
FFA Cup Úc
21
31
21
31
T
T
3
1/1.5
T
T
NPL Victoria Úc
01
21
01
21
T
B
3
1/1.5
H
X
NPL Victoria Úc
00
01
00
01
B
B
3.5/4
1.5
X
X
FFA Cup Úc
00
51
00
51
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
NPL Victoria Úc
00
11
00
11
B
B
3/3.5
1.5
X
X
Australia Victorian Cup
11
31
11
31
B
B
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
NPL Victoria Úc
11
21
11
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
NPL Victoria Úc
31
52
31
52
B
B
3
1/1.5
T
T
NPL Victoria Úc
02
16
02
16
T
T
3.5
1.5
T
T
NPL Victoria Úc
00
01
00
01
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
NPL Victoria Úc
03
04
03
04
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
NPL Victoria Úc
10
32
10
32
T
T
2.5/3
1
T
H
NPL Victoria Úc
10
11
10
11
H
B
2.5/3
1
X
H
NPL Victoria Úc
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
NPL Victoria Úc
02
02
02
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
NPL Victoria Úc
02
02
02
02
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
NPL Victoria Úc
11
12
11
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
NPL Victoria Úc
13
25
13
25
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
NPL Victoria Úc
20
30
20
30
T
T
3
1/1.5
H
T
NPL Victoria Úc
12
34
12
34
T
T
2.5
1
T
T
NPL Victoria Úc
00
30
00
30
B
H
3
1/1.5
H
X
FFA Cup Úc
00
01
00
01
B
H
3
1/1.5
X
X
NPL Victoria Úc
10
11
10
11
B
T
3
1/1.5
X
X
NPL Victoria Úc
01
23
01
23
B
3
T
NPL Victoria Úc
10
30
10
30
B
3
H
NPL Victoria Úc
21
41
21
41
B
3/3.5
T
Chưa có dữ liệu
NPL Victoria Úc
02
02
02
02
B
B
3
1/1.5
X
T
NPL Victoria Úc
00
21
00
21
B
T
3
1/1.5
H
X
NPL Victoria Úc
11
21
11
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
NPL Victoria Úc
00
01
00
01
B
H
3
1/1.5
X
X
NPL Victoria Úc
11
11
11
11
T
H
3
1/1.5
X
T
NPL Victoria Úc
12
22
12
22
B
B
3.5
1.5
T
T
NPL Victoria Úc
00
03
00
03
B
T
3
1/1.5
H
X
NPL Victoria Úc
11
41
11
41
T
B
3.5
1.5
T
T
NPL Victoria Úc
21
23
21
23
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
NPL Victoria Úc
02
14
02
14
T
T
3
1/1.5
T
T
NPL Victoria Úc
00
00
00
00
T
H
3
1/1.5
X
X
NPL Victoria Úc
00
00
00
00
B
B
3.5
1.5
X
X
NPL Victoria Úc
22
32
22
32
B
H
3
1/1.5
T
T
NPL Victoria Úc
10
31
10
31
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
NPL Victoria Úc
00
31
00
31
T
T
3.5
1.5
T
X
FFA Cup Úc
00
00
00
00
T
H
3/3.5
1/1.5
X
X
NPL Victoria Úc
31
52
31
52
T
T
3
1/1.5
T
T
NPL Victoria Úc
21
32
21
32
B
B
3
1/1.5
T
T
NPL Victoria Úc
00
10
00
10
T
H
3
1/1.5
X
X
FFA Cup Úc
01
01
01
01
B
H
4/4.5
1.5/2
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
NPL Victoria Úc
7 Ngày
NPL Victoria Úc
14 Ngày
NPL Victoria Úc
20 Ngày
NPL Victoria Úc
6 Ngày
NPL Victoria Úc
13 Ngày
NPL Victoria Úc
20 Ngày



