Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Hume City
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 3 | 2 | 0 | 1 | 4:4 | 6 | 4 |
| Chủ | 2 | 1 | 0 | 1 | 2:3 | 3 | 5 |
| Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:1 | 3 | 7 |
| Gần đây | 3 | 2 | 0 | 1 | 4:4 | 6 | |
| Tất cả | 3 | 1 | 2 | 0 | 3:1 | 5 | 2 |
| Chủ | 2 | 0 | 2 | 0 | 1:1 | 2 | 4 |
| Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:0 | 3 | 3 |
| 6 trận gần đây | 3 | 1 | 2 | 0 | 3:1 | 5 |
Bentleigh Greens
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 3 | 1 | 1 | 1 | 2:1 | 4 | 7 | |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:0 | 3 | 2 | |
| Khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 0:1 | 1 | 10 | |
| Gần đây | 3 | 1 | 1 | 1 | 2:1 | 4 | ||
| Tất cả | 3 | 1 | 2 | 0 | 2:0 | 5 | 3 | 33% |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:0 | 3 | 1 | 100% |
| Khách | 2 | 0 | 2 | 0 | 0:0 | 2 | 7 | 0% |
| 6 trận gần đây | 3 | 1 | 2 | 0 | 2:0 | 5 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
NPL Victoria Úc
02
12
02
12
T
T
3
1/1.5
H
T
NPL Victoria Úc
11
13
11
13
B
B
2.5
1
T
T
NPL Victoria Úc
01
04
01
04
T
T
3
1/1.5
T
X
NPL Victoria Úc
11
12
11
12
B
B
3.5
1.5
X
T
Giao hữu
02
05
02
05
NPL Victoria Úc
00
11
00
11
B
B
4
1.5/2
X
X
NPL Victoria Úc
21
41
21
41
T
T
3
1/1.5
T
T
NPL Victoria Úc
20
40
20
40
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
NPL Victoria Úc
12
12
12
12
B
B
3
1/1.5
H
T
NPL Victoria Úc
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
NPL Victoria Úc
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
NPL Victoria Úc
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
FFA Cup Úc
20
40
20
40
B
B
3
1/1.5
T
T
NPL Victoria Úc
10
30
10
30
T
T
3.5
1.5
X
X
NPL Victoria Úc
22
32
22
32
T
H
3
1/1.5
T
T
NPL Victoria Úc
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
FFA Cup Úc
12
32
12
32
T
B
3
1/1.5
T
T
NPL Victoria Úc
01
01
01
01
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
NPL Victoria Úc
11
32
11
32
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
NPL Victoria Úc
12
23
12
23
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
NPL Victoria Úc
00
02
00
02
T
H
2.5/3
1
X
X
NPL Victoria Úc
12
23
12
23
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
NPL Victoria Úc
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
NPL Victoria Úc
02
34
02
34
B
B
3
1/1.5
T
T
NPL Victoria Úc
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
FFA Cup Úc
20
30
20
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
NPL Victoria Úc
00
20
00
20
T
H
2.5/3
1
X
X
NPL Victoria Úc
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
00
00
00
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
NPL Victoria Úc
02
02
02
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
FFA Cup Úc
00
20
00
20
T
H
3/3.5
1
X
X
NPL Victoria Úc
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
NPL Victoria Úc
00
10
00
10
H
T
2.5/3
1/1.5
X
X
NPL Victoria Úc
02
03
02
03
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
FFA Cup Úc
01
11
01
11
T
B
2.5/3
1
X
H
NPL Victoria Úc
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
NPL Victoria Úc
10
23
10
23
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
NPL Victoria Úc
11
11
11
11
T
2.5/3
X
NPL Victoria Úc
00
00
00
00
T
2.5/3
X
NPL Victoria Úc
00
20
00
20
B
2.5/3
X
Chưa có dữ liệu
NPL Victoria Úc
20
20
20
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
NPL Victoria Úc
00
00
00
00
H
H
3
1/1.5
X
X
Australia Victorian Division 1
11
31
11
31
T
B
3
1/1.5
T
T
Australia Victorian Division 1
11
12
11
12
T
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Australia Victorian Division 1
00
02
00
02
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Australia Victorian Division 1
20
20
20
20
T
T
3
1/1.5
X
T
Australia Victorian Division 1
00
00
00
00
B
B
3.5
1.5
X
X
Australia Victorian Division 1
10
10
10
10
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Australia Victorian Division 1
01
01
01
01
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Australia Victorian Division 1
01
11
01
11
B
T
3.5
1.5
X
X
Australia Victorian Division 1
00
30
00
30
B
H
4
1.5/2
X
X
Australia Victorian Division 1
00
12
00
12
T
B
3
1/1.5
H
X
Australia Victorian Division 1
01
01
01
01
B
T
3.5
1.5
X
X
Australia Victorian Division 1
11
11
11
11
B
H
3/3.5
1/1.5
X
T
Australia Victorian Division 1
11
23
11
23
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Australia Victorian Division 1
01
12
01
12
T
T
3.5
1.5
X
X
FFA Cup Úc
00
11
00
11
H
H
3
1/1.5
X
X
Australia Victorian Division 1
01
31
01
31
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Australia Victorian Division 1
01
11
01
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
FFA Cup Úc
21
22
21
22
B
T
3.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
NPL Victoria Úc
6 Ngày
NPL Victoria Úc
14 Ngày
NPL Victoria Úc
20 Ngày
NPL Victoria Úc
7 Ngày
NPL Victoria Úc
14 Ngày
NPL Victoria Úc
20 Ngày



