So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Mahar United
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 6 | 7 | 6 | 36:40 | 25 | 5 |
| Chủ | 9 | 4 | 3 | 2 | 20:18 | 15 | 5 |
| Khách | 10 | 2 | 4 | 4 | 16:22 | 10 | 7 |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 13:10 | 9 | |
| Tất cả | 19 | 6 | 4 | 9 | 16:18 | 22 | 8 |
| Chủ | 9 | 4 | 1 | 4 | 10:8 | 13 | 6 |
| Khách | 10 | 2 | 3 | 5 | 6:10 | 9 | 9 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 6:4 | 10 |
Dagon FC
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 10 | 5 | 4 | 36:24 | 35 | 3 | |
| Chủ | 11 | 6 | 2 | 3 | 19:13 | 20 | 2 | |
| Khách | 8 | 4 | 3 | 1 | 17:11 | 15 | 4 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 11:7 | 13 | ||
| Tất cả | 19 | 6 | 8 | 5 | 15:11 | 26 | 6 | 32% |
| Chủ | 11 | 2 | 6 | 3 | 6:6 | 12 | 8 | 18% |
| Khách | 8 | 4 | 2 | 2 | 9:5 | 14 | 5 | 50% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 5:2 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Myanmar National League
01
02
01
02
Myanmar National League
00
00
00
00
Myanmar National League
12
22
12
22
Myanmar National League
12
33
12
33
B
B
3.5
1.5
T
T
Myanmar National League
02
24
02
24
Myanmar National League
10
41
10
41
T
T
3/3.5
1.5
T
X
Myanmar National League
20
44
20
44
B
B
3.5/4
1.5
T
T
Myanmar National League
10
21
10
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Myanmar National League
00
40
00
40
B
T
3.5/4
1.5
T
X
Myanmar National League
02
22
02
22
H
B
3
1/1.5
T
T
Myanmar National League
30
52
30
52
T
T
3.5
1.5
T
T
Myanmar National League
12
15
12
15
B
H
3.5
1.5
T
T
Myanmar National League
10
12
10
12
T
B
3
1/1.5
H
X
Myanmar National League
21
22
21
22
T
B
3
1/1.5
T
T
Myanmar National League
00
10
00
10
B
H
3
1/1.5
X
X
Myanmar National League
20
30
20
30
B
3
H
Myanmar National League
31
32
31
32
B
3.5
T
Myanmar National League
00
00
00
00
B
B
4
1.5/2
X
X
Myanmar National League
21
32
21
32
B
B
3
1/1.5
T
T
Myanmar Cup
00
01
00
01
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Myanmar National League
21
22
21
22
T
B
3
1/1.5
T
T
Myanmar National League
00
01
00
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Myanmar National League
01
03
01
03
B
B
3
1/1.5
H
X
Myanmar National League
00
00
00
00
Myanmar National League
10
40
10
40
B
B
2.5/3
1
T
H
Myanmar National League
51
53
51
53
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Myanmar Cup
01
01
01
01
H
T
3
1/1.5
X
X
Myanmar National League
20
30
20
30
T
T
3
1/1.5
H
T
Chưa có dữ liệu
Myanmar National League
00
10
00
10
B
3.5
X
Myanmar National League
00
21
00
21
Myanmar National League
20
31
20
31
T
T
3
1/1.5
T
T
Myanmar National League
12
22
12
22
B
T
3.5/4
1.5
T
T
Myanmar National League
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
Myanmar National League
01
13
01
13
B
B
3
1/1.5
T
X
Myanmar National League
00
30
00
30
T
B
3
1/1.5
H
X
Myanmar National League
00
01
00
01
Myanmar National League
00
02
00
02
T
B
3.5
1.5
X
X
Myanmar National League
21
22
21
22
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Myanmar National League
13
13
13
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Myanmar National League
01
01
01
01
Myanmar National League
21
22
21
22
B
T
3
1/1.5
T
T
Myanmar National League
10
40
10
40
B
B
3
1/1.5
T
X
Myanmar National League
22
33
22
33
B
3.5
T
Myanmar National League
00
11
00
11
B
3
X
Myanmar National League
01
21
01
21
B
B
2.5/3
1
T
H
Myanmar National League
02
15
02
15
T
T
3
1/1.5
T
T
Myanmar National League
00
20
00
20
T
B
3
1/1.5
X
X
Myanmar Cup
00
00
00
00
T
T
3.5
1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Myanmar National League
12 Ngày
Myanmar National League
18 Ngày
Myanmar National League
10 Ngày
Myanmar National League
18 Ngày



