So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Thitsar Arman FC
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 3 | 8 | 8 | 27:35 | 17 | 10 |
| Chủ | 9 | 2 | 3 | 4 | 13:16 | 9 | 10 |
| Khách | 10 | 1 | 5 | 4 | 14:19 | 8 | 8 |
| Gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 9:8 | 7 | |
| Tất cả | 19 | 4 | 9 | 6 | 15:15 | 21 | 9 |
| Chủ | 9 | 2 | 3 | 4 | 8:8 | 9 | 9 |
| Khách | 10 | 2 | 6 | 2 | 7:7 | 12 | 6 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 5 | 0 | 4:3 | 8 |
Ispe FC
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 7 | 4 | 8 | 30:42 | 25 | 6 | |
| Chủ | 10 | 5 | 3 | 2 | 22:21 | 18 | 4 | |
| Khách | 9 | 2 | 1 | 6 | 8:21 | 7 | 10 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 6:20 | 4 | ||
| Tất cả | 19 | 7 | 5 | 7 | 12:15 | 26 | 7 | 37% |
| Chủ | 10 | 4 | 4 | 2 | 9:9 | 16 | 5 | 40% |
| Khách | 9 | 3 | 1 | 5 | 3:6 | 10 | 8 | 33% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 0 | 5 | 1:9 | 3 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Myanmar National League
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Myanmar National League
11
22
11
22
Myanmar National League
11
21
11
21
T
T
3.5/4
1.5
X
T
Myanmar National League
12
33
12
33
T
T
3.5
1.5
T
T
Myanmar National League
00
13
00
13
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Myanmar National League
00
00
00
00
B
B
3.5
1.5
X
X
Myanmar National League
31
52
31
52
H
B
3.5/4
1.5
T
T
Myanmar National League
12
12
12
12
B
B
3
1/1.5
H
T
Myanmar National League
00
00
00
00
T
H
3
1/1.5
X
X
Myanmar National League
13
33
13
33
B
T
3.5
1.5
T
T
Myanmar National League
12
23
12
23
T
H
3.5
1.5
T
T
Myanmar National League
01
11
01
11
B
B
3.5
1.5
X
X
Myanmar National League
10
32
10
32
B
B
3
1/1.5
T
X
Myanmar National League
00
03
00
03
B
B
4/4.5
1.5/2
X
X
Myanmar National League
20
30
20
30
T
3
H
Myanmar National League
20
21
20
21
T
3/3.5
X
Myanmar National League
12
24
12
24
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Myanmar National League
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
Myanmar National League
00
20
00
20
B
T
3
1/1.5
X
X
Myanmar Cup
00
22
00
22
B
H
3/3.5
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Myanmar National League
10
32
10
32
B
B
3
1/1.5
T
X
Myanmar National League
03
05
03
05
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Myanmar National League
00
14
00
14
B
H
3/3.5
1/1.5
T
X
Myanmar Cup
20
33
20
33
T
T
3
1/1.5
T
T
Myanmar Cup
21
21
21
21
B
2.5/3
T
Chưa có dữ liệu
Myanmar National League
03
16
03
16
B
3.5
T
Myanmar National League
10
12
10
12
B
B
3.5
1.5
X
X
Myanmar National League
20
31
20
31
B
B
3
1/1.5
T
T
Myanmar National League
01
11
01
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Myanmar National League
02
05
02
05
B
B
3.5
1.5
T
T
Myanmar National League
10
41
10
41
B
B
3/3.5
1.5
T
X
Myanmar National League
11
22
11
22
H
H
3.5
1.5
T
T
Myanmar National League
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Myanmar National League
10
40
10
40
B
H
3.5
1.5
T
X
Myanmar National League
32
52
32
52
Myanmar National League
10
31
10
31
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Myanmar National League
20
41
20
41
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Myanmar National League
10
32
10
32
T
T
3
1/1.5
T
X
Myanmar National League
00
10
00
10
T
H
3
1/1.5
X
X
Myanmar National League
11
22
11
22
H
2.5/3
T
Myanmar National League
00
11
00
11
T
3
X
Myanmar National League
00
30
00
30
B
T
3.5
1.5
X
X
Myanmar National League
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Myanmar National League
01
21
01
21
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Myanmar Cup
10
22
10
22
B
T
3.5
1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Myanmar National League
9 Ngày
Myanmar National League
17 Ngày
Myanmar National League
11 Ngày
Myanmar National League
16 Ngày



