Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Olympique Star
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 8 | 6 | 8 | 28:26 | 30 | 9 |
| Chủ | 10 | 5 | 2 | 3 | 13:10 | 17 | 7 |
| Khách | 12 | 3 | 4 | 5 | 15:16 | 13 | 9 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 9:5 | 8 | |
| Tất cả | 22 | 7 | 11 | 4 | 13:8 | 32 | 5 |
| Chủ | 10 | 4 | 5 | 1 | 6:2 | 17 | 6 |
| Khách | 12 | 3 | 6 | 3 | 7:6 | 15 | 6 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 5:2 | 10 |
Rukinzo FC
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 10 | 5 | 7 | 34:21 | 35 | 6 | |
| Chủ | 11 | 5 | 3 | 3 | 17:8 | 18 | 6 | |
| Khách | 11 | 5 | 2 | 4 | 17:13 | 17 | 7 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 9:4 | 10 | ||
| Tất cả | 22 | 6 | 8 | 8 | 13:13 | 26 | 11 | 27% |
| Chủ | 11 | 3 | 4 | 4 | 5:5 | 13 | 10 | 27% |
| Khách | 11 | 3 | 4 | 4 | 8:8 | 13 | 9 | 27% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 3:3 | 7 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Burundi Primus League
02
15
02
15
T
2.5
T
Burundi Primus League
00
00
00
00
Burundi Primus League
00
00
00
00
Burundi Primus League
21
31
21
31
Burundi Primus League
11
21
11
21
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Burundi Primus League
00
01
00
01
Burundi Primus League
00
23
00
23
Burundi Primus League
00
12
00
12
Burundi Primus League
10
21
10
21
Burundi Primus League
10
21
10
21
Burundi Primus League
01
21
01
21
B
T
2.5
1
T
H
Burundi Primus League
00
21
00
21
Burundi Primus League
00
11
00
11
Burundi Primus League
20
22
20
22
Burundi Primus League
10
30
10
30
B
B
2/2.5
1
T
H
Burundi Primus League
10
10
10
10
Burundi Primus League
01
12
01
12
B
2
T
Burundi Primus League
00
00
00
00
Burundi Primus League
10
10
10
10
Burundi Primus League
12
12
12
12
Chưa có dữ liệu
Burundi Primus League
10
30
10
30
B
B
2/2.5
1
T
H
Burundi Primus League
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Burundi Primus League
21
31
21
31
Burundi Primus League
02
12
02
12
T
2.5
T
Burundi Primus League
00
12
00
12
Burundi Primus League
10
23
10
23
Burundi Primus League
00
11
00
11
Burundi Primus League
01
01
01
01
Burundi Primus League
00
00
00
00
Burundi Primus League
01
21
01
21
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Burundi Primus League
10
31
10
31
Burundi Primus League
10
12
10
12
T
B
2.5
1
T
H
Burundi Primus League
00
21
00
21
Chưa có dữ liệu
Burundi Primus League
00
00
00
00
Burundi Primus League
00
00
00
00
Burundi Primus League
11
24
11
24
T
B
2.5/3
1
T
T
Burundi Primus League
21
41
21
41
T
T
2.5
1
T
T
Burundi Primus League
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Burundi Primus League
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1
X
H
Burundi Primus League
10
11
10
11
Burundi Primus League
01
02
01
02
Burundi Primus League
13
13
13
13
Burundi Primus League
01
31
01
31
Burundi Primus League
11
12
11
12
T
B
2.5
1
T
T
Burundi Primus League
20
30
20
30
Burundi Primus League
00
21
00
21
Burundi Primus League
21
31
21
31
Burundi Primus League
10
30
10
30
T
T
2/2.5
1
T
H
Burundi Primus League
01
01
01
01
T
2
X
Burundi Primus League
01
12
01
12
B
2.5/3
T
Burundi Primus League
10
10
10
10
Burundi Primus League
00
20
00
20
Burundi Primus League
01
03
01
03
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Burundi Primus League
5 Ngày
Burundi Primus League
14 Ngày
Burundi Primus League
21 Ngày
Burundi Primus League
6 Ngày
Burundi Primus League
13 Ngày
Burundi Primus League
21 Ngày



