So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Le Messager Ngozi
[13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 4 | 8 | 10 | 17:26 | 20 | 13 |
| Chủ | 10 | 1 | 6 | 3 | 4:6 | 9 | 15 |
| Khách | 12 | 3 | 2 | 7 | 13:20 | 11 | 12 |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 3:4 | 6 | |
| Tất cả | 22 | 7 | 8 | 7 | 8:10 | 29 | 8 |
| Chủ | 10 | 1 | 6 | 3 | 1:3 | 9 | 14 |
| Khách | 12 | 6 | 2 | 4 | 7:7 | 20 | 3 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 1:3 | 6 |
BG Green Farmers FC
[16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 1 | 4 | 17 | 15:51 | 7 | 16 | |
| Chủ | 11 | 1 | 2 | 8 | 10:23 | 5 | 16 | |
| Khách | 11 | 0 | 2 | 9 | 5:28 | 2 | 16 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 1 | 5 | 4:17 | 1 | ||
| Tất cả | 22 | 1 | 8 | 13 | 5:27 | 11 | 16 | 5% |
| Chủ | 11 | 1 | 6 | 4 | 4:9 | 9 | 15 | 9% |
| Khách | 11 | 0 | 2 | 9 | 1:18 | 2 | 16 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 1:6 | 3 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Burundi Primus League
20
20
20
20
Burundi Primus League
00
00
00
00
Burundi Primus League
01
13
01
13
Burundi Primus League
00
00
00
00
Burundi Primus League
10
10
10
10
Burundi Primus League
00
00
00
00
Burundi Primus League
00
12
00
12
Burundi Primus League
10
11
10
11
Burundi Primus League
10
21
10
21
Burundi Primus League
01
01
01
01
Burundi Primus League
01
21
01
21
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Burundi Primus League
00
00
00
00
Burundi Primus League
01
11
01
11
Burundi Primus League
01
23
01
23
Burundi Primus League
12
12
12
12
T
T
2.5/3
1
T
T
Burundi Primus League
01
01
01
01
B
2
X
Burundi Primus League
00
10
00
10
Burundi Primus League
00
00
00
00
Burundi Primus League
01
41
01
41
Burundi Primus League
20
31
20
31
Chưa có dữ liệu
Burundi Primus League
12
12
12
12
T
T
2.5/3
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Burundi Primus League
02
15
02
15
B
2.5
T
Burundi Primus League
20
30
20
30
Burundi Primus League
11
24
11
24
B
T
2.5/3
1
T
T
Burundi Primus League
01
12
01
12
Burundi Primus League
00
30
00
30
Burundi Primus League
00
00
00
00
Burundi Primus League
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
Burundi Primus League
13
13
13
13
Burundi Primus League
10
10
10
10
Burundi Primus League
10
10
10
10
Burundi Primus League
31
31
31
31
T
B
4/4.5
1.5/2
X
T
Burundi Primus League
20
30
20
30
Burundi Primus League
00
00
00
00
Burundi Primus League
20
22
20
22
Burundi Primus League
12
12
12
12
B
B
2.5/3
1
T
T
Burundi Primus League
20
50
20
50
B
2.5
T
Burundi Primus League
00
12
00
12
Burundi Primus League
40
40
40
40
B
2.5/3
T
Burundi Primus League
00
00
00
00
T
2/2.5
X
Burundi Primus League
00
23
00
23
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Burundi Primus League
6 Ngày
Burundi Primus League
14 Ngày
Burundi Primus League
21 Ngày
Burundi Primus League
5 Ngày
Burundi Primus League
13 Ngày
Burundi Primus League
19 Ngày



