So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Vitalo
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 9 | 6 | 7 | 25:18 | 33 | 8 |
| Chủ | 11 | 4 | 3 | 4 | 12:10 | 15 | 10 |
| Khách | 11 | 5 | 3 | 3 | 13:8 | 18 | 5 |
| Gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 6:3 | 12 | |
| Tất cả | 22 | 4 | 15 | 3 | 10:7 | 27 | 9 |
| Chủ | 11 | 2 | 7 | 2 | 6:5 | 13 | 8 |
| Khách | 11 | 2 | 8 | 1 | 4:2 | 14 | 8 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 5 | 0 | 3:2 | 8 |
Garage FC
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 2 | 9 | 11 | 10:34 | 15 | 15 | |
| Chủ | 12 | 2 | 6 | 4 | 5:13 | 12 | 13 | |
| Khách | 10 | 0 | 3 | 7 | 5:21 | 3 | 15 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 6 | 0 | 1:1 | 6 | ||
| Tất cả | 22 | 2 | 12 | 8 | 4:15 | 18 | 14 | 9% |
| Chủ | 12 | 1 | 7 | 4 | 1:6 | 10 | 13 | 8% |
| Khách | 10 | 1 | 5 | 4 | 3:9 | 8 | 15 | 10% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 6 | 0 | 0:0 | 6 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Burundi Primus League
11
11
11
11
Burundi Primus League
00
11
00
11
Burundi Primus League
00
01
00
01
Burundi Primus League
11
21
11
21
Burundi Primus League
01
01
01
01
Burundi Primus League
00
00
00
00
Burundi Primus League
00
21
00
21
Burundi Primus League
00
01
00
01
Burundi Primus League
00
00
00
00
Burundi Primus League
20
30
20
30
Burundi Primus League
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
Burundi Primus League
00
01
00
01
B
H
2/2.5
1
X
X
Burundi Primus League
02
12
02
12
Burundi Primus League
11
22
11
22
Burundi Primus League
00
04
00
04
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Burundi Primus League
01
21
01
21
T
2/2.5
T
Burundi Primus League
00
12
00
12
Burundi Primus League
10
10
10
10
Burundi Primus League
00
00
00
00
Burundi Primus League
12
12
12
12
Chưa có dữ liệu
Burundi Primus League
00
04
00
04
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Burundi Primus League
00
00
00
00
Burundi Primus League
00
00
00
00
Burundi Primus League
00
00
00
00
Burundi Primus League
00
11
00
11
Burundi Primus League
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Burundi Primus League
00
00
00
00
Burundi Primus League
00
11
00
11
Burundi Primus League
21
41
21
41
Burundi Primus League
10
10
10
10
Burundi Primus League
01
31
01
31
Burundi Primus League
02
02
02
02
B
B
2.5
1
X
T
Burundi Primus League
00
21
00
21
Burundi Primus League
01
11
01
11
Burundi Primus League
00
10
00
10
Burundi Primus League
00
04
00
04
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Burundi Primus League
31
41
31
41
B
2/2.5
T
Burundi Primus League
00
00
00
00
Burundi Primus League
30
50
30
50
B
2/2.5
T
Burundi Primus League
01
03
01
03
Burundi Primus League
10
10
10
10
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Burundi Primus League
7 Ngày
Burundi Primus League
13 Ngày
Burundi Primus League
21 Ngày
Burundi Primus League
4 Ngày
Burundi Primus League
13 Ngày
Burundi Primus League
20 Ngày



