So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Famalicao U23
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 7 | 2 | 5 | 30:19 | 23 | 3 |
| Chủ | 7 | 3 | 0 | 4 | 12:11 | 9 | 7 |
| Khách | 7 | 4 | 2 | 1 | 18:8 | 14 | 1 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 13:10 | 10 | |
| Tất cả | 14 | 5 | 6 | 3 | 16:10 | 21 | 2 |
| Chủ | 7 | 2 | 3 | 2 | 6:6 | 9 | 4 |
| Khách | 7 | 3 | 3 | 1 | 10:4 | 12 | 2 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 6:5 | 8 |
Santa Clara U23
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 10 | 1 | 5 | 21:14 | 31 | 2 | |
| Chủ | 8 | 5 | 1 | 2 | 11:6 | 16 | 2 | |
| Khách | 8 | 5 | 0 | 3 | 10:8 | 15 | 3 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 8:4 | 12 | ||
| Tất cả | 16 | 5 | 7 | 4 | 8:8 | 22 | 4 | 31% |
| Chủ | 8 | 3 | 4 | 1 | 4:2 | 13 | 1 | 38% |
| Khách | 8 | 2 | 3 | 3 | 4:6 | 9 | 8 | 25% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 1:2 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
U23 Liga Revelacao Bồ Đào Nha
30
40
30
40
T
T
3
1/1.5
T
T
U23 Liga Revelacao Bồ Đào Nha
12
42
12
42
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
U23 Liga Revelacao Bồ Đào Nha
12
44
12
44
B
T
2.5
1
T
T
U23 Liga Revelacao Bồ Đào Nha
21
21
21
21
T
T
2.5
1
T
T
U23 Liga Revelacao Bồ Đào Nha
10
22
10
22
B
T
2.5/3
1
T
H
U23 Liga Revelacao Bồ Đào Nha
31
62
31
62
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
U23 Liga Revelacao Bồ Đào Nha
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
U23 Liga Revelacao Bồ Đào Nha
11
12
11
12
B
B
2.5
1
T
T
U23 Liga Revelacao Bồ Đào Nha
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
U23 Liga Revelacao Bồ Đào Nha
10
22
10
22
B
B
2.5
1
T
H
U23 Liga Revelacao Bồ Đào Nha
12
13
12
13
B
B
2.5/3
1
T
T
U23 Liga Revelacao Bồ Đào Nha
11
12
11
12
T
H
2.5
1
T
T
U23 Liga Revelacao Bồ Đào Nha
03
06
03
06
T
T
2.5/3
1
T
T
U23 Liga Revelacao Bồ Đào Nha
00
02
00
02
B
2.5/3
X
U23 Liga Revelacao Bồ Đào Nha
11
11
11
11
T
2.5/3
X
U23 Liga Revelacao Bồ Đào Nha
03
03
03
03
T
T
2.5/3
1
T
T
U23 Liga Revelacao Bồ Đào Nha
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
U23 Liga Revelacao Bồ Đào Nha
11
32
11
32
B
B
2.5
1
T
T
U23 Liga Revelacao Bồ Đào Nha
02
12
02
12
B
B
2.5/3
1
T
T
Portugal U23 Cup
30
60
30
60
B
B
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
U23 Liga Revelacao Bồ Đào Nha
12
44
12
44
B
T
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
U23 Liga Revelacao Bồ Đào Nha
00
02
00
02
T
H
2.5
1
X
X
U23 Liga Revelacao Bồ Đào Nha
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
U23 Liga Revelacao Bồ Đào Nha
12
44
12
44
T
B
2.5
1
T
T
U23 Liga Revelacao Bồ Đào Nha
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
U23 Liga Revelacao Bồ Đào Nha
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1
T
H
U23 Liga Revelacao Bồ Đào Nha
00
01
00
01
B
H
2/2.5
1
X
X
U23 Liga Revelacao Bồ Đào Nha
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
U23 Liga Revelacao Bồ Đào Nha
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
U23 Liga Revelacao Bồ Đào Nha
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
U23 Liga Revelacao Bồ Đào Nha
00
21
00
21
H
B
2.5
1
T
X
U23 Liga Revelacao Bồ Đào Nha
00
02
00
02
T
H
2.5
1
X
X
U23 Liga Revelacao Bồ Đào Nha
00
20
00
20
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
U23 Liga Revelacao Bồ Đào Nha
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
U23 Liga Revelacao Bồ Đào Nha
20
31
20
31
B
B
2.5
1
T
T
U23 Liga Revelacao Bồ Đào Nha
11
12
11
12
T
H
2.5/3
1
T
T
U23 Liga Revelacao Bồ Đào Nha
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
U23 Liga Revelacao Bồ Đào Nha
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
U23 Liga Revelacao Bồ Đào Nha
10
10
10
10
T
2.5
X
U23 Liga Revelacao Bồ Đào Nha
00
01
00
01
T
2.5
X
U23 Liga Revelacao Bồ Đào Nha
11
12
11
12
B
B
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
U23 Liga Revelacao Bồ Đào Nha
7 Ngày
U23 Liga Revelacao Bồ Đào Nha
14 Ngày
U23 Liga Revelacao Bồ Đào Nha
35 Ngày
U23 Liga Revelacao Bồ Đào Nha
7 Ngày
U23 Liga Revelacao Bồ Đào Nha
14 Ngày
U23 Liga Revelacao Bồ Đào Nha
35 Ngày



