So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Waterhouse FC
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 23 | 8 | 7 | 8 | 21:19 | 31 | 9 |
| Chủ | 11 | 2 | 4 | 5 | 9:11 | 10 | 13 |
| Khách | 12 | 6 | 3 | 3 | 12:8 | 21 | 4 |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 6:3 | 13 | |
| Tất cả | 23 | 7 | 11 | 5 | 10:8 | 32 | 4 |
| Chủ | 11 | 2 | 6 | 3 | 5:6 | 12 | 11 |
| Khách | 12 | 5 | 5 | 2 | 5:2 | 20 | 2 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 3:2 | 9 |
Spanish Town Police
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 5 | 3 | 16 | 17:60 | 18 | 14 | |
| Chủ | 12 | 3 | 1 | 8 | 9:28 | 10 | 14 | |
| Khách | 12 | 2 | 2 | 8 | 8:32 | 8 | 13 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 7:10 | 10 | ||
| Tất cả | 24 | 4 | 13 | 7 | 6:17 | 25 | 12 | 17% |
| Chủ | 12 | 2 | 7 | 3 | 3:7 | 13 | 10 | 17% |
| Khách | 12 | 2 | 6 | 4 | 3:10 | 12 | 10 | 17% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 4:1 | 12 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Jamaica Premier League
11
11
11
11
B
B
2
0.5/1
H
T
Jamaica Premier League
10
12
10
12
T
B
2
0.5/1
T
T
Jamaica Premier League
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
Jamaica Premier League
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
Jamaica Premier League
01
01
01
01
T
T
2
0.5/1
X
T
Jamaica Premier League
00
01
00
01
B
H
2/2.5
1
X
X
Jamaica Premier League
00
11
00
11
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Jamaica Premier League
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
Jamaica Premier League
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
Jamaica Premier League
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
Jamaica Premier League
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
Jamaica Premier League
00
21
00
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Jamaica Premier League
12
12
12
12
B
B
2/2.5
1
T
T
Jamaica Premier League
10
21
10
21
B
B
2/2.5
1
T
H
Jamaica Premier League
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
Jamaica Premier League
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Jamaica Premier League
11
11
11
11
T
2/2.5
X
Jamaica Premier League
10
30
10
30
T
2/2.5
T
Jamaica Premier League
00
21
00
21
B
2.5/3
T
Jamaica Premier League
10
12
10
12
B
T
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Jamaica Premier League
00
21
00
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Jamaica Premier League
01
12
01
12
T
2.5/3
T
Jamaica Premier League
00
10
00
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Jamaica Premier League
00
50
00
50
B
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Jamaica Premier League
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Jamaica Premier League
10
13
10
13
B
T
3
1/1.5
T
X
Jamaica Premier League
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Jamaica Premier League
02
05
02
05
B
B
3
1/1.5
T
T
Jamaica Premier League
01
01
01
01
H
B
2.5
1
X
H
Jamaica Premier League
00
40
00
40
B
T
2.5/3
1
T
X
Jamaica Premier League
00
01
00
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Jamaica Premier League
00
10
00
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Jamaica Premier League
10
50
10
50
B
T
3.5
1.5
T
X
Jamaica Premier League
00
21
00
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Jamaica Premier League
04
210
04
210
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Jamaica Premier League
40
52
40
52
B
B
2/2.5
1
T
T
Jamaica Premier League
00
03
00
03
B
T
2/2.5
1
T
X
Jamaica Premier League
00
30
00
30
B
T
2.5
1
T
X
Jamaica Premier League
20
22
20
22
T
2
T
Jamaica Premier League
20
40
20
40
B
2.5/3
T
Jamaica Premier League
00
00
00
00
T
2/2.5
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Jamaica Premier League
3 Ngày
Chưa có dữ liệu.



