So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Kasetsart FC
[13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 7 | 9 | 10 | 36:38 | 30 | 13 |
| Chủ | 12 | 4 | 4 | 4 | 17:16 | 16 | 16 |
| Khách | 14 | 3 | 5 | 6 | 19:22 | 14 | 9 |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 7:9 | 6 | |
| Tất cả | 26 | 7 | 9 | 10 | 17:19 | 30 | 14 |
| Chủ | 12 | 4 | 5 | 3 | 9:9 | 17 | 15 |
| Khách | 14 | 3 | 4 | 7 | 8:10 | 13 | 15 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 3:2 | 9 |
Songkhla FC
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 9 | 5 | 13 | 29:38 | 32 | 12 | |
| Chủ | 12 | 8 | 3 | 1 | 20:10 | 27 | 5 | |
| Khách | 15 | 1 | 2 | 12 | 9:28 | 5 | 18 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 9:10 | 9 | ||
| Tất cả | 27 | 7 | 12 | 8 | 14:14 | 33 | 13 | 26% |
| Chủ | 12 | 6 | 5 | 1 | 12:4 | 23 | 4 | 50% |
| Khách | 15 | 1 | 7 | 7 | 2:10 | 10 | 17 | 7% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 5:5 | 7 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng Nhất Thái Lan
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1
X
H
Hạng Nhất Thái Lan
00
00
00
00
B
2.5
X
Hạng Nhất Thái Lan
00
11
00
11
H
H
2.5/3
1
X
X
Hạng Nhất Thái Lan
10
13
10
13
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng Nhất Thái Lan
11
21
11
21
B
H
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Thái Lan
01
23
01
23
T
T
2.5
1
T
H
Hạng Nhất Thái Lan
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1
X
X
Hạng Nhất Thái Lan
00
21
00
21
B
T
2.5
1
T
X
Hạng Nhất Thái Lan
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
Hạng Nhất Thái Lan
13
33
13
33
H
B
2.5/3
1
T
T
Hạng Nhất Thái Lan
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Thái Lan
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Thái Lan
10
21
10
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Thailand League Cup
00
21
00
21
Hạng Nhất Thái Lan
30
30
30
30
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng Nhất Thái Lan
21
21
21
21
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng Nhất Thái Lan
02
13
02
13
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp FA Thái Lan
11
12
11
12
B
H
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Thái Lan
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Thái Lan
11
11
11
11
H
H
3
1/1.5
X
T
Chưa có dữ liệu
Hạng Nhất Thái Lan
21
21
21
21
B
B
2/2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Hạng Nhất Thái Lan
30
52
30
52
T
T
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Thái Lan
10
30
10
30
B
2.5
T
Hạng Nhất Thái Lan
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Thái Lan
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
Hạng Nhất Thái Lan
21
21
21
21
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng Nhất Thái Lan
20
21
20
21
B
B
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Thái Lan
01
02
01
02
B
B
2
0.5/1
H
T
Hạng Nhất Thái Lan
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1
X
X
Hạng Nhất Thái Lan
11
21
11
21
T
H
2/2.5
1
T
T
Hạng Nhất Thái Lan
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Hạng Nhất Thái Lan
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
Hạng Nhất Thái Lan
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
Thailand League Cup
30
40
30
40
B
B
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Thái Lan
00
20
00
20
B
H
2.5/3
1
X
X
Hạng Nhất Thái Lan
11
43
11
43
B
T
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Thái Lan
00
20
00
20
B
T
2/2.5
1
X
X
Hạng Nhất Thái Lan
21
21
21
21
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng Nhất Thái Lan
00
01
00
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Thái Lan
10
11
10
11
B
T
2/2.5
1
X
H
Hạng Nhất Thái Lan
20
51
20
51
B
B
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Hạng Nhất Thái Lan
4 Ngày
Hạng Nhất Thái Lan
11 Ngày
Hạng Nhất Thái Lan
18 Ngày
Hạng Nhất Thái Lan
3 Ngày
Hạng Nhất Thái Lan
10 Ngày
Hạng Nhất Thái Lan
16 Ngày



