So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 12 | 1 | 14 | 43:42 | 37 | 9 |
| Chủ | 13 | 8 | 1 | 4 | 26:17 | 25 | 7 |
| Khách | 14 | 4 | 0 | 10 | 17:25 | 12 | 11 |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 14:13 | 9 | |
| Tất cả | 27 | 13 | 8 | 6 | 24:16 | 47 | 1 |
| Chủ | 13 | 9 | 1 | 3 | 15:9 | 28 | 1 |
| Khách | 14 | 4 | 7 | 3 | 9:7 | 19 | 3 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 4:3 | 8 |
Pattani
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 11 | 8 | 8 | 35:38 | 41 | 5 | |
| Chủ | 13 | 5 | 5 | 3 | 20:19 | 20 | 12 | |
| Khách | 14 | 6 | 3 | 5 | 15:19 | 21 | 2 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 7:7 | 8 | ||
| Tất cả | 27 | 3 | 12 | 12 | 7:16 | 21 | 18 | 11% |
| Chủ | 13 | 2 | 4 | 7 | 5:10 | 10 | 18 | 15% |
| Khách | 14 | 1 | 8 | 5 | 2:6 | 11 | 16 | 7% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 1:4 | 3 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng Nhất Thái Lan
21
25
21
25
T
B
2/2.5
1
T
T
Hạng Nhất Thái Lan
10
31
10
31
B
2.5
T
Hạng Nhất Thái Lan
00
20
00
20
B
H
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Thái Lan
20
32
20
32
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng Nhất Thái Lan
00
31
00
31
B
T
2.5
1
T
X
Hạng Nhất Thái Lan
10
41
10
41
T
T
2.5
1
T
H
Hạng Nhất Thái Lan
00
20
00
20
B
T
2/2.5
1
X
X
Hạng Nhất Thái Lan
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Hạng Nhất Thái Lan
11
21
11
21
B
H
2/2.5
1
T
T
Hạng Nhất Thái Lan
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
Hạng Nhất Thái Lan
00
10
00
10
B
T
3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Thái Lan
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Thái Lan
10
32
10
32
T
T
3.5
1.5
T
X
Hạng Nhất Thái Lan
02
02
02
02
T
T
2.5/3
1
X
T
Hạng Nhất Thái Lan
12
12
12
12
B
B
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Thái Lan
01
43
01
43
B
T
2/2.5
1
T
H
Hạng Nhất Thái Lan
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Cúp FA Thái Lan
02
26
02
26
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng Nhất Thái Lan
21
51
21
51
T
2.5
T
Hạng Nhất Thái Lan
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Hạng Nhất Thái Lan
01
43
01
43
B
T
2/2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Hạng Nhất Thái Lan
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
Hạng Nhất Thái Lan
01
21
01
21
T
B
2.5
1
T
H
Hạng Nhất Thái Lan
00
11
00
11
H
H
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Thái Lan
10
13
10
13
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng Nhất Thái Lan
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng Nhất Thái Lan
00
20
00
20
B
H
2/2.5
1
X
X
Hạng Nhất Thái Lan
01
31
01
31
T
B
2.5/3
1
T
H
Thailand League Cup
11
21
11
21
T
T
3
1/1.5
H
T
Hạng Nhất Thái Lan
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Thái Lan
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
Cúp FA Thái Lan
10
40
10
40
B
T
3.5
1.5
T
X
Hạng Nhất Thái Lan
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Thailand League Cup
10
20
10
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp FA Thái Lan
00
20
00
20
Hạng Nhất Thái Lan
10
12
10
12
T
B
2.5
1
T
H
Hạng Nhất Thái Lan
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng Nhất Thái Lan
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Thái Lan
02
12
02
12
T
T
2.5/3
1
T
T
Thailand League Cup
01
04
01
04
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng Nhất Thái Lan
00
01
00
01
T
T
2.5/3
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Hạng Nhất Thái Lan
3 Ngày
Hạng Nhất Thái Lan
10 Ngày
Hạng Nhất Thái Lan
18 Ngày
Hạng Nhất Thái Lan
4 Ngày
Hạng Nhất Thái Lan
11 Ngày
Thailand League Cup
14 Ngày



