So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 11 | 7 | 9 | 43:31 | 40 | 6 |
| Chủ | 14 | 6 | 3 | 5 | 25:18 | 21 | 10 |
| Khách | 13 | 5 | 4 | 4 | 18:13 | 19 | 3 |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 8:3 | 13 | |
| Tất cả | 27 | 7 | 13 | 7 | 18:16 | 34 | 11 |
| Chủ | 14 | 4 | 7 | 3 | 10:8 | 19 | 7 |
| Khách | 13 | 3 | 6 | 4 | 8:8 | 15 | 11 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 4:0 | 12 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 7 | 9 | 11 | 32:35 | 30 | 14 | |
| Chủ | 14 | 5 | 4 | 5 | 23:19 | 19 | 15 | |
| Khách | 13 | 2 | 5 | 6 | 9:16 | 11 | 12 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 7:8 | 8 | ||
| Tất cả | 27 | 8 | 11 | 8 | 18:16 | 35 | 9 | 30% |
| Chủ | 14 | 4 | 5 | 5 | 11:10 | 17 | 13 | 29% |
| Khách | 13 | 4 | 6 | 3 | 7:6 | 18 | 5 | 31% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 2:4 | 4 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng Nhất Thái Lan
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Thái Lan
10
30
10
30
T
2.5
T
Hạng Nhất Thái Lan
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Hạng Nhất Thái Lan
00
01
00
01
B
B
2/2.5
1
X
X
Hạng Nhất Thái Lan
02
12
02
12
T
T
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Thái Lan
00
21
00
21
H
B
2.5/3
1
T
X
Hạng Nhất Thái Lan
02
06
02
06
T
T
2.5
1
T
T
Thailand League Cup
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1
X
T
Hạng Nhất Thái Lan
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1
X
X
Hạng Nhất Thái Lan
01
13
01
13
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng Nhất Thái Lan
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
Thailand League Cup
10
11
10
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Thái Lan
12
13
12
13
B
B
2.5/3
1
T
T
Hạng Nhất Thái Lan
00
01
00
01
T
H
2/2.5
1
X
X
Hạng Nhất Thái Lan
30
51
30
51
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng Nhất Thái Lan
02
12
02
12
B
B
2.5/3
1
T
T
Thailand League Cup
00
01
00
01
Hạng Nhất Thái Lan
11
23
11
23
B
B
2.5/3
1
T
T
Hạng Nhất Thái Lan
22
23
22
23
T
H
2/2.5
1
T
T
Hạng Nhất Thái Lan
10
41
10
41
T
T
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Hạng Nhất Thái Lan
22
23
22
23
T
H
2/2.5
1
T
T
Hạng Nhất Thái Lan
02
12
02
12
B
B
2.5/3
1
T
T
Hạng Nhất Thái Lan
11
11
11
11
H
H
2/2.5
1
X
T
Hạng 2 Thái Lan
10
31
10
31
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
Hạng Nhất Thái Lan
11
22
11
22
H
H
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Thái Lan
00
01
00
01
T
2.5/3
X
Hạng Nhất Thái Lan
00
11
00
11
B
B
2
0.5/1
H
X
Hạng Nhất Thái Lan
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
Hạng Nhất Thái Lan
21
21
21
21
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng Nhất Thái Lan
00
20
00
20
T
H
2/2.5
1
X
X
Hạng Nhất Thái Lan
00
20
00
20
B
T
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Thái Lan
10
30
10
30
T
T
2/2.5
1
T
H
Hạng Nhất Thái Lan
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Thái Lan
12
22
12
22
H
B
2/2.5
1
T
T
Thailand League Cup
00
03
00
03
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Thái Lan
00
10
00
10
B
T
2/2.5
1
X
X
Hạng Nhất Thái Lan
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Thái Lan
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Thái Lan
30
40
30
40
T
T
2.5
1
T
T
Thailand League Cup
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Thái Lan
12
12
12
12
T
T
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Thái Lan
22
23
22
23
B
H
2/2.5
1
T
T
Hạng Nhất Thái Lan
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Thái Lan
12
14
12
14
B
B
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Hạng Nhất Thái Lan
4 Ngày
Hạng Nhất Thái Lan
11 Ngày
Thailand League Cup
14 Ngày
Hạng Nhất Thái Lan
3 Ngày
Hạng Nhất Thái Lan
10 Ngày
Hạng Nhất Thái Lan
18 Ngày



