So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Khonkaen United
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 8 | 11 | 8 | 50:41 | 35 | 10 |
| Chủ | 13 | 7 | 4 | 2 | 31:17 | 25 | 6 |
| Khách | 14 | 1 | 7 | 6 | 19:24 | 10 | 15 |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 11:9 | 9 | |
| Tất cả | 27 | 9 | 11 | 7 | 22:16 | 38 | 5 |
| Chủ | 13 | 4 | 5 | 4 | 11:9 | 17 | 12 |
| Khách | 14 | 5 | 6 | 3 | 11:7 | 21 | 2 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 4:4 | 7 |
Trat FC
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 8 | 6 | 12 | 38:42 | 30 | 15 | |
| Chủ | 14 | 5 | 4 | 5 | 24:18 | 19 | 14 | |
| Khách | 12 | 3 | 2 | 7 | 14:24 | 11 | 14 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 12:7 | 13 | ||
| Tất cả | 26 | 8 | 10 | 8 | 14:16 | 34 | 12 | 31% |
| Chủ | 14 | 4 | 7 | 3 | 7:5 | 19 | 8 | 29% |
| Khách | 12 | 4 | 3 | 5 | 7:11 | 15 | 12 | 33% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 6:2 | 13 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng Nhất Thái Lan
11
22
11
22
H
H
2.5
1
T
T
Cúp FA Thái Lan
30
60
30
60
B
B
3.5/4
2
T
T
Hạng Nhất Thái Lan
01
21
01
21
T
B
2.5
1
T
H
Hạng Nhất Thái Lan
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Thái Lan
11
11
11
11
B
B
3
1/1.5
X
T
Hạng Nhất Thái Lan
00
22
00
22
B
B
3
1/1.5
T
X
Hạng Nhất Thái Lan
21
42
21
42
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng Nhất Thái Lan
01
31
01
31
B
T
2.5/3
1
T
H
Hạng Nhất Thái Lan
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Thailand League Cup
00
11
00
11
T
T
3.5
1.5
X
X
Hạng Nhất Thái Lan
02
13
02
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp FA Thái Lan
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Thái Lan
21
21
21
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Thailand League Cup
00
00
00
00
T
H
2
0.5/1
X
X
Cúp FA Thái Lan
10
11
10
11
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng Nhất Thái Lan
13
33
13
33
H
T
2.5/3
1
T
T
Hạng Nhất Thái Lan
01
12
01
12
B
B
3.5
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Thái Lan
10
32
10
32
B
B
3.5
1.5
T
X
Hạng Nhất Thái Lan
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Thailand League Cup
11
11
11
11
B
B
3
1/1.5
X
T
Chưa có dữ liệu
Hạng Nhất Thái Lan
01
22
01
22
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thái Lan
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Thailand League Cup
10
11
10
11
B
2.5
X
VĐQG Thái Lan
10
22
10
22
T
B
3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Hạng Nhất Thái Lan
00
22
00
22
T
H
2.5/3
1
T
X
Hạng Nhất Thái Lan
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng Nhất Thái Lan
01
13
01
13
T
T
2.5
1
T
H
Hạng Nhất Thái Lan
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
Hạng Nhất Thái Lan
21
31
21
31
B
B
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Thái Lan
20
21
20
21
T
T
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Thái Lan
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Thái Lan
20
22
20
22
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng Nhất Thái Lan
11
22
11
22
T
T
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Thái Lan
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
Hạng Nhất Thái Lan
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Thái Lan
30
51
30
51
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng Nhất Thái Lan
02
02
02
02
B
B
2.5/3
1
X
T
Hạng Nhất Thái Lan
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Thái Lan
01
22
01
22
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng Nhất Thái Lan
01
22
01
22
T
T
3
1/1.5
T
X
Hạng Nhất Thái Lan
00
21
00
21
T
H
2.5
1
T
X
Hạng Nhất Thái Lan
00
12
00
12
B
B
2.5/3
1
T
X
Hạng Nhất Thái Lan
01
12
01
12
T
2.5
T
Hạng Nhất Thái Lan
00
01
00
01
B
2.5
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Hạng Nhất Thái Lan
3 Ngày
Hạng Nhất Thái Lan
9 Ngày
Thailand League Cup
14 Ngày
Hạng Nhất Thái Lan
4 Ngày
Hạng Nhất Thái Lan
10 Ngày
Hạng Nhất Thái Lan
17 Ngày



