So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Bangkok FC
[18]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 5 | 7 | 15 | 30:49 | 22 | 18 |
| Chủ | 13 | 2 | 5 | 6 | 11:21 | 11 | 18 |
| Khách | 14 | 3 | 2 | 9 | 19:28 | 11 | 13 |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 9:10 | 6 | |
| Tất cả | 27 | 5 | 12 | 10 | 10:18 | 27 | 16 |
| Chủ | 13 | 2 | 7 | 4 | 3:7 | 13 | 17 |
| Khách | 14 | 3 | 5 | 6 | 7:11 | 14 | 13 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 3:4 | 7 |
Sisaket FC
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 13 | 8 | 5 | 34:21 | 47 | 2 | |
| Chủ | 15 | 10 | 4 | 1 | 25:11 | 34 | 1 | |
| Khách | 11 | 3 | 4 | 4 | 9:10 | 13 | 10 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 9:4 | 13 | ||
| Tất cả | 26 | 8 | 11 | 7 | 13:12 | 35 | 10 | 31% |
| Chủ | 15 | 5 | 7 | 3 | 7:7 | 22 | 6 | 33% |
| Khách | 11 | 3 | 4 | 4 | 6:5 | 13 | 14 | 27% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 3:2 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng Nhất Thái Lan
11
11
11
11
T
T
2.5
1
X
T
Hạng Nhất Thái Lan
10
11
10
11
T
2.5
X
Hạng Nhất Thái Lan
00
22
00
22
T
T
2.5/3
1
T
X
Hạng Nhất Thái Lan
20
32
20
32
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng Nhất Thái Lan
11
21
11
21
T
H
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Thái Lan
00
21
00
21
H
T
2.5/3
1
T
X
Hạng Nhất Thái Lan
02
03
02
03
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng Nhất Thái Lan
10
30
10
30
B
B
2/2.5
1
T
H
Hạng Nhất Thái Lan
02
13
02
13
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng Nhất Thái Lan
10
31
10
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Thailand League Cup
01
04
01
04
B
B
3
1/1.5
T
X
Hạng Nhất Thái Lan
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Thái Lan
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
Hạng Nhất Thái Lan
00
04
00
04
T
H
2.5
1
T
X
Hạng Nhất Thái Lan
00
10
00
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Thailand League Cup
00
02
00
02
T
B
2/2.5
1
X
X
Hạng Nhất Thái Lan
01
03
01
03
B
B
2.5
1
T
H
Hạng Nhất Thái Lan
11
31
11
31
B
T
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Thái Lan
00
12
00
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng Nhất Thái Lan
10
11
10
11
T
2.5/3
X
Chưa có dữ liệu
Hạng Nhất Thái Lan
11
31
11
31
B
T
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Thái Lan
01
13
01
13
B
B
2.5
1
T
H
Hạng Nhất Thái Lan
11
23
11
23
T
2/2.5
T
Hạng 2 Thái Lan
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
Hạng 2 Thái Lan
00
11
00
11
H
H
2/2.5
1
X
X
Cúp FA Thái Lan
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Hạng Nhất Thái Lan
00
11
00
11
B
B
2/2.5
1
X
X
Hạng Nhất Thái Lan
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Hạng Nhất Thái Lan
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
Hạng Nhất Thái Lan
00
01
00
01
T
T
2/2.5
1
X
X
Hạng Nhất Thái Lan
21
31
21
31
T
T
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Thái Lan
00
20
00
20
T
B
2/2.5
1
X
X
Hạng Nhất Thái Lan
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Thái Lan
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
Cúp FA Thái Lan
02
13
02
13
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng Nhất Thái Lan
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
Cúp FA Thái Lan
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Hạng Nhất Thái Lan
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
Hạng Nhất Thái Lan
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng Nhất Thái Lan
00
11
00
11
B
H
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Thái Lan
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Thailand League Cup
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
Hạng Nhất Thái Lan
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
Hạng Nhất Thái Lan
11
31
11
31
T
B
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Thái Lan
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Cúp FA Thái Lan
01
03
01
03
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Hạng Nhất Thái Lan
4 Ngày
Hạng Nhất Thái Lan
12 Ngày
Hạng Nhất Thái Lan
17 Ngày
Hạng Nhất Thái Lan
5 Ngày
Hạng Nhất Thái Lan
11 Ngày
Hạng Nhất Thái Lan
18 Ngày



