So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 15 | 9 | 3 | 48:28 | 54 | 1 |
| Chủ | 13 | 9 | 2 | 2 | 27:16 | 29 | 2 |
| Khách | 14 | 6 | 7 | 1 | 21:12 | 25 | 1 |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 9:5 | 9 | |
| Tất cả | 27 | 8 | 13 | 6 | 13:12 | 37 | 7 |
| Chủ | 13 | 5 | 4 | 4 | 7:7 | 19 | 9 |
| Khách | 14 | 3 | 9 | 2 | 6:5 | 18 | 6 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 1:1 | 7 |
Nakhon Pathom FC
[16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 7 | 9 | 11 | 22:28 | 30 | 16 | |
| Chủ | 14 | 3 | 5 | 6 | 8:12 | 14 | 17 | |
| Khách | 13 | 4 | 4 | 5 | 14:16 | 16 | 7 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 7:7 | 10 | ||
| Tất cả | 27 | 6 | 12 | 9 | 8:14 | 30 | 15 | 22% |
| Chủ | 14 | 2 | 8 | 4 | 3:5 | 14 | 16 | 14% |
| Khách | 13 | 4 | 4 | 5 | 5:9 | 16 | 10 | 31% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 4:2 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng Nhất Thái Lan
00
22
00
22
B
H
2.5/3
1
T
X
Hạng Nhất Thái Lan
00
01
00
01
B
2.5/3
X
Hạng Nhất Thái Lan
00
11
00
11
H
H
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Thái Lan
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
Hạng Nhất Thái Lan
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
Hạng Nhất Thái Lan
00
30
00
30
T
B
3
1/1.5
H
X
Hạng Nhất Thái Lan
11
22
11
22
T
H
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Thái Lan
01
03
01
03
B
B
2.5/3
1
T
H
Hạng Nhất Thái Lan
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Thái Lan
10
31
10
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng Nhất Thái Lan
12
13
12
13
T
T
2.5/3
1
T
T
Hạng Nhất Thái Lan
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Thái Lan
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Thái Lan
10
21
10
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng Nhất Thái Lan
00
00
00
00
T
H
3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Thái Lan
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Thái Lan
01
22
01
22
B
B
3
1/1.5
T
X
Hạng Nhất Thái Lan
12
14
12
14
T
T
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Thái Lan
20
32
20
32
B
T
3/3.5
1.5
T
T
Hạng Nhất Thái Lan
00
11
00
11
T
2/2.5
X
Chưa có dữ liệu
Hạng Nhất Thái Lan
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Hạng Nhất Thái Lan
21
25
21
25
B
T
2/2.5
1
T
T
Hạng Nhất Thái Lan
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng Nhất Thái Lan
00
11
00
11
T
T
2
0.5/1
H
X
Hạng Nhất Thái Lan
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
Hạng Nhất Thái Lan
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng Nhất Thái Lan
00
20
00
20
T
H
2/2.5
1
X
X
Hạng Nhất Thái Lan
01
02
01
02
T
T
2
0.5/1
H
T
Hạng Nhất Thái Lan
00
11
00
11
B
B
2/2.5
1
X
X
Hạng Nhất Thái Lan
10
11
10
11
T
B
2/2.5
1
X
H
Cúp FA Thái Lan
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Thái Lan
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
Thailand League Cup
01
02
01
02
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Cúp FA Thái Lan
11
11
11
11
B
B
2
0.5/1
H
T
Hạng Nhất Thái Lan
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
Hạng Nhất Thái Lan
00
01
00
01
B
H
2/2.5
1
X
X
Hạng Nhất Thái Lan
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Thái Lan
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Thái Lan
30
30
30
30
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng Nhất Thái Lan
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Thái Lan
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Hạng Nhất Thái Lan
4 Ngày
Hạng Nhất Thái Lan
12 Ngày
Hạng Nhất Thái Lan
18 Ngày
Hạng Nhất Thái Lan
5 Ngày
Hạng Nhất Thái Lan
10 Ngày
Hạng Nhất Thái Lan
19 Ngày



