Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Adelaide City FC
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 12 | 3 | 7 | 43:30 | 39 | 2 |
| Chủ | 11 | 5 | 2 | 4 | 25:15 | 17 | 4 |
| Khách | 11 | 7 | 1 | 3 | 18:15 | 22 | 2 |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 19:6 | 13 | |
| Tất cả | 22 | 9 | 7 | 6 | 20:12 | 34 | 3 |
| Chủ | 11 | 6 | 2 | 3 | 15:7 | 20 | 2 |
| Khách | 11 | 3 | 5 | 3 | 5:5 | 14 | 6 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 9:2 | 13 |
West Adelaide SC
[FFSA PL-3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 12 | 4 | 6 | 46:23 | 40 | 3 | |
| Chủ | 11 | 7 | 2 | 2 | 28:10 | 23 | 3 | |
| Khách | 11 | 5 | 2 | 4 | 18:13 | 17 | 5 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 9:7 | 10 | ||
| Tất cả | 22 | 11 | 4 | 7 | 20:12 | 37 | 3 | 50% |
| Chủ | 11 | 6 | 1 | 4 | 12:5 | 19 | 3 | 55% |
| Khách | 11 | 5 | 3 | 3 | 8:7 | 18 | 3 | 45% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 1:5 | 4 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
FFA Cup Úc
00
30
00
30
Giao hữu
11
26
11
26
T
H
3/3.5
1/1.5
T
T
NPL South Australian Úc
00
00
00
00
B
H
2.5/3
1
X
X
NPL South Australian Úc
11
11
11
11
H
H
3
1/1.5
X
T
NPL South Australian Úc
41
71
41
71
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
NPL South Australian Úc
20
40
20
40
T
T
3
1/1.5
T
T
NPL South Australian Úc
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
NPL South Australian Úc
20
51
20
51
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
NPL South Australian Úc
00
22
00
22
T
T
3
1/1.5
T
X
NPL South Australian Úc
01
02
01
02
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
NPL South Australian Úc
00
01
00
01
T
B
3
1/1.5
X
X
NPL South Australian Úc
10
20
10
20
T
T
3.5
1.5
X
X
NPL South Australian Úc
20
40
20
40
B
B
3
1/1.5
T
T
NPL South Australian Úc
12
13
12
13
B
B
3.5
1.5
T
T
NPL South Australian Úc
12
24
12
24
B
B
3
1/1.5
T
T
NPL South Australian Úc
10
12
10
12
T
B
3
1/1.5
H
X
NPL South Australian Úc
11
31
11
31
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
NPL South Australian Úc
00
01
00
01
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
NPL South Australian Úc
00
12
00
12
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
NPL South Australian Úc
20
21
20
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Chưa có dữ liệu
NPL South Australian Úc
01
01
01
01
H
T
3/3.5
1/1.5
X
X
NPL South Australian Úc
10
40
10
40
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
NPL South Australian Úc
00
00
00
00
B
H
3
1/1.5
X
X
NPL South Australian Úc
00
30
00
30
B
B
3.5
1.5
X
X
NPL South Australian Úc
02
13
02
13
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
NPL South Australian Úc
30
40
30
40
T
T
3.5
1.5
T
T
NPL South Australian Úc
40
60
40
60
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
NPL South Australian Úc
10
12
10
12
H
B
3.5
1.5
X
X
NPL South Australian Úc
11
12
11
12
T
3/3.5
X
NPL South Australian Úc
00
10
00
10
T
3
X
NPL South Australian Úc
12
23
12
23
B
3/3.5
T
Cup SAUS F
10
40
10
40
T
3.5/4
T
NPL South Australian Úc
21
32
21
32
B
2.5/3
T
Cup SAUS F
20
41
20
41
NPL South Australian Úc
11
12
11
12
NPL South Australian Úc
10
11
10
11
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
South Australian Premier League
11
22
11
22
T
T
3
1/1.5
T
T
South Australian Premier League
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
South Australian Premier League
00
11
00
11
B
H
3
1/1.5
X
X
South Australian Premier League
30
40
30
40
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
South Australian Premier League
20
20
20
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
South Australian Premier League
01
21
01
21
H
B
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
03
09
03
09
B
B
3.5
1.5
T
T
South Australian Premier League
01
03
01
03
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
South Australian Premier League
01
32
01
32
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
South Australian Premier League
00
10
00
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
South Australian Premier League
01
11
01
11
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
South Australian Premier League
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
South Australian Premier League
10
40
10
40
T
T
3
1/1.5
T
X
South Australian Premier League
10
11
10
11
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
South Australian Premier League
12
15
12
15
T
T
3.5
1.5
T
T
South Australian Premier League
20
30
20
30
T
T
3
1/1.5
H
T
South Australian Premier League
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
South Australian Premier League
01
12
01
12
T
T
3
1/1.5
H
X
South Australian Premier League
10
10
10
10
B
T
3.5
1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
NPL South Australian Úc
7 Ngày
NPL South Australian Úc
14 Ngày
NPL South Australian Úc
21 Ngày
NPL South Australian Úc
7 Ngày
NPL South Australian Úc
13 Ngày
NPL South Australian Úc
21 Ngày



