Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 9 | 2 | 11 | 26:34 | 29 | 9 |
| Chủ | 11 | 4 | 1 | 6 | 11:15 | 13 | 9 |
| Khách | 11 | 5 | 1 | 5 | 15:19 | 16 | 6 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 11:10 | 10 | |
| Tất cả | 22 | 7 | 11 | 4 | 10:11 | 32 | 5 |
| Chủ | 11 | 2 | 6 | 3 | 3:6 | 12 | 8 |
| Khách | 11 | 5 | 5 | 1 | 7:5 | 20 | 3 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 6:2 | 14 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 9 | 4 | 9 | 33:35 | 31 | 6 | |
| Chủ | 11 | 4 | 1 | 6 | 16:18 | 13 | 8 | |
| Khách | 11 | 5 | 3 | 3 | 17:17 | 18 | 5 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 8:5 | 12 | ||
| Tất cả | 22 | 5 | 8 | 9 | 13:20 | 23 | 11 | 23% |
| Chủ | 11 | 2 | 4 | 5 | 7:9 | 10 | 10 | 18% |
| Khách | 11 | 3 | 4 | 4 | 6:11 | 13 | 9 | 27% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 4:5 | 7 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
FFA Cup Úc
21
25
21
25
Giao hữu
01
23
01
23
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Giao hữu
11
22
11
22
B
B
3.5/4
1.5
T
T
Giao hữu
11
21
11
21
B
B
3
1/1.5
H
T
NPL South Australian Úc
10
43
10
43
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
NPL South Australian Úc
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
NPL South Australian Úc
10
12
10
12
B
T
3
1/1.5
H
X
NPL South Australian Úc
12
22
12
22
T
T
3
1/1.5
T
T
NPL South Australian Úc
11
21
11
21
T
B
3
1/1.5
H
T
NPL South Australian Úc
01
02
01
02
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
NPL South Australian Úc
02
02
02
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
NPL South Australian Úc
12
23
12
23
T
T
2.5/3
1
T
T
NPL South Australian Úc
01
31
01
31
B
T
3
1/1.5
T
X
FFA Cup Úc
11
11
11
11
T
T
3.5
1.5
X
T
NPL South Australian Úc
00
30
00
30
B
T
3
1/1.5
H
X
NPL South Australian Úc
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
NPL South Australian Úc
01
01
01
01
T
T
3.5
1.5
X
X
NPL South Australian Úc
00
01
00
01
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
FFA Cup Úc
01
03
01
03
T
T
3
1/1.5
H
X
NPL South Australian Úc
30
51
30
51
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
NPL South Australian Úc
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
NPL South Australian Úc
00
01
00
01
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
FFA Cup Úc
01
03
01
03
T
T
3
1/1.5
H
X
NPL South Australian Úc
00
41
00
41
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
NPL South Australian Úc
03
05
03
05
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
01
01
01
B
T
4
1.5
X
X
NPL South Australian Úc
10
11
10
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
NPL South Australian Úc
00
30
00
30
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
NPL South Australian Úc
20
32
20
32
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
NPL South Australian Úc
10
21
10
21
T
T
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
01
24
01
24
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
NPL South Australian Úc
11
12
11
12
B
H
3/3.5
1/1.5
X
T
NPL South Australian Úc
30
40
30
40
B
3/3.5
T
NPL South Australian Úc
10
40
10
40
B
3/3.5
T
NPL South Australian Úc
12
14
12
14
B
3
T
NPL South Australian Úc
02
14
02
14
NPL South Australian Úc
00
00
00
00
NPL South Australian Úc
00
01
00
01
T
3
X
NPL South Australian Úc
00
12
00
12
H
3/3.5
X
NPL South Australian Úc
10
41
10
41
T
2.5/3
T
Chưa có dữ liệu
NPL South Australian Úc
30
41
30
41
B
B
3
1/1.5
T
T
NPL South Australian Úc
10
10
10
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
NPL South Australian Úc
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
NPL South Australian Úc
10
12
10
12
T
B
3
1/1.5
H
X
NPL South Australian Úc
03
03
03
03
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
NPL South Australian Úc
30
30
30
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
NPL South Australian Úc
01
01
01
01
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
NPL South Australian Úc
12
13
12
13
T
T
3
1/1.5
T
T
NPL South Australian Úc
01
14
01
14
B
B
3
1/1.5
T
X
NPL South Australian Úc
20
40
20
40
T
T
3
1/1.5
T
T
NPL South Australian Úc
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
NPL South Australian Úc
01
01
01
01
B
B
3.5
1.5
X
X
NPL South Australian Úc
12
13
12
13
B
B
3.5
1.5
T
T
NPL South Australian Úc
00
01
00
01
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
FFA Cup Úc
01
03
01
03
B
B
3
1/1.5
H
X
NPL South Australian Úc
00
10
00
10
T
T
3
1/1.5
X
X
NPL South Australian Úc
11
32
11
32
B
T
3.5
1.5
T
T
NPL South Australian Úc
40
62
40
62
B
B
3.5
1.5
T
T
FFA Cup Úc
00
30
00
30
T
H
2.5/3
1
T
X
NPL South Australian Úc
00
01
00
01
T
T
3.5
1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
NPL South Australian Úc
7 Ngày
NPL South Australian Úc
13 Ngày
NPL South Australian Úc
20 Ngày
NPL South Australian Úc
7 Ngày
NPL South Australian Úc
13 Ngày
NPL South Australian Úc
20 Ngày



